Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33101〜33150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 gói
合計
15645000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110202600 gói 3129 2026-05-14
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
233000 Viên
合計
2236567000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79427
383110970624 Viên 9599 2026-05-14
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
113715000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
VD-35361-21 Viên 1995 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
130000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94092
893110216123 Viên 130 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M12
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
690000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS7
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M07
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M01
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M03
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M05
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M14
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M06
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M08
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
57000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36720000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38742
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-14
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
33300000
グループ
N2
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
省/施設
T33 · 33050
380110964024 Ống 16650 2026-05-14
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T38 · 38031
VN-21630-18 Viên 1881 2026-05-14
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13167000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T38 · 38031
590110170400 Viên 1881 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
558600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110409524 Viên 3990 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。