Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33151〜33200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
35395200
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38742
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
227640000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38031
400100083323 Ống 22764 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38031
VN-17798-14 Ống 22764 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33050
400100083323 Ống 21000 2026-05-14
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Cao Mimosa 242mg với Lá sen 180mg; Lá vông nem 600mg; Lạc tiên 600mg; Cao Bình vôi 49,5mg tương đương Bình vôi 150mg; Trinh nữ 638mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
54600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-14
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9122000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38742
VN-16141-13 Viên 9122 2026-05-14
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 viên
合計
762000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
VD-20579-14 viên 254 2026-05-14
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5831600
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T38 · 38742
VN-17215-13 Túi 116632 2026-05-14
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
18090000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893115160224 Lọ 9045 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
11120000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
48292 Viên
合計
157673380
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79443
300110032225 Viên 3265 2026-05-14
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
49403200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38742
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-14
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5860000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01060
383110026125 Viên 5860 2026-05-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
100254000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-14
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36035
893110124925 ống 546 2026-05-14
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35840-22 Ống 80000 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
3500 Lọ
合計
33250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Olangim
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1257000 Viên
合計
207405000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110258923 Viên 165 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M12
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
99960000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OS7
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M07
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M01
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M03
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M05
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M14
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M06
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M08
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100160825 Gói 1491 2026-05-14
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
5000 gói
合計
4700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893100095423 gói 940 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893100419824 Gói 1600 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。