Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33051〜33100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucosamin sulfat 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893100417924 Viên 860 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M12
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
234000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OS7
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M07
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M01
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M03
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M05
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M14
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M06
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M08
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01934
890110004500 Viên 4480 2026-05-14
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893110107200 Ống 84000 2026-05-14
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22300 Viên
合計
10770900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
VD-35360-21 Viên 483 2026-05-14
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 gói
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893100041023 gói 1800 2026-05-14
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
含量/投与経路
30mg/g · Tra mắt
数量
400 Tuýp
合計
31600000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea (Korea)
省/施設
T01 · 01911
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) Tuýp 79000 2026-05-14
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
含量/投与経路
30mg/g · Tra mắt
数量
400 Tuýp
合計
31600000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea (Korea)
省/施設
T01 · 01936
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) Tuýp 79000 2026-05-14
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
4894000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T33 · 33050
300110000524 Gói 4894 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
VD-24472-16 Viên 265 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
500 Viên
合計
82500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37308
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
500 Viên
合計
82500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37017
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
102500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M12
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
267120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS7
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M07
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M01
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M03
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M05
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M14
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M06
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T01 · 01M08
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
400 Bút tiêm
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01060
300410323725 Bút tiêm 110000 2026-05-14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1500 Ống
合計
37350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893100057300 Ống 24900 2026-05-14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1500 Ống
合計
37350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-28530-17 Ống 24900 2026-05-14
Ihybes 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
23900 Viên
合計
8245500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
VD-23489-15 Viên 345 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
79500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110320100 Gói 5300 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。