Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33001〜33050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
120000 Viên
合計
417960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
151500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T31 · 31342
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T31 · 31341
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T31 · 31009
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
8016000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
150150000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ai-len)
省/施設
T44 · 44003
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-05-14
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
20 Tuýp
合計
1501500
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01060
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
226800000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
90000 Gói
合計
315630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893100145700 Gói 3507 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。