Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32951〜33000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
297308000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31342
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
297308000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31341
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
297308000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
110934000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38742
896410048825 Lọ 55467 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
18000 viên
合計
24120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
Dimicox
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Medisun (Việt nam)
省/施設
T33 · 33050
893110564124 Viên 1110 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
509500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893110024600 Viên 1019 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-24789-16 Viên 1019 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10290000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110024600 Viên 1029 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110024600 Viên 1050 2026-05-14
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+1mg · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
400470000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
省/施設
T38 · 38031
894110784824 Ống 13349 2026-05-14
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
省/施設
T38 · 38031
VN-20721-17 Ống 13349 2026-05-14
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
36100000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T38 · 38742
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-05-14
Ebitac
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01M12
VN-17349-13 Viên 3500 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M12
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
26100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OS7
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M07
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M01
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M03
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M05
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M14
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M06
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M08
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1960 Bơm tiêm
合計
203742000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T01 · 01934
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-14
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
230937600
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01016
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。