288443 件のレコードが見つかりました。32901〜32950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-05-14 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
|
VN-16722-13 | Viên | 6750 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110159324 | Viên | 420 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
|
VN-20570-17 | Viên | 8370 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-05-14 |
|
Debridat
Trimebutine maleate
|
300110522924 | Viên | 2906 | 2026-05-14 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-05-14 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-05-14 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-05-14 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-05-14 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
|
893100211323 | Chai | 10000 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。