Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32901〜32950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893100268523 viên 268 2026-05-14
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
3500 Ống
合計
11550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893100151224 Ống 3300 2026-05-14
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
720 Viên
合計
4860000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
500000 Viên
合計
550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110159324 Viên 420 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
1106160000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31342
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
1106160000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31341
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
1106160000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M12
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
58500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS7
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M07
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M01
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M03
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M05
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M14
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M06
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M08
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
15066000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T38 · 38742
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
3500 Lọ
合計
115500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
5230800
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T38 · 38742
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-14
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8718000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01934
300110522924 Viên 2906 2026-05-14
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
48100 Viên
合計
119239900
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79427
840114019124 Viên 2479 2026-05-14
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
242088000
グループ
N2
製造業者
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79427
868114087823 Chai 80696 2026-05-14
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
880000 Viên
合計
6135360000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79427
VN-16477-13 Viên 6972 2026-05-14
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10401000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T38 · 38742
540110991924 Lọ 34670 2026-05-14
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Uống
数量
1000 Chai
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893100211323 Chai 10000 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
536400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31342
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
536400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31341
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
536400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。