Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32851〜32900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
CIMAher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
44 Lọ
合計
224620000
グループ
N5
製造業者
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
省/施設
T01 · 01016
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-14
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
4320000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893110046823 Viên 3600 2026-05-14
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
42800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893110303823 Ống 17120 2026-05-14
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-29224-18 Ống 17120 2026-05-14
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110306123 Ống 1250 2026-05-14
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114176325 Lọ 264999 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-21241-14 Lọ 130200 2026-05-14
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200 Gói
合計
159200
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01934
893110138025 Gói 796 2026-05-14
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml, 5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
128520000
グループ
N1
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
省/施設
T38 · 38287
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M12
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS7
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M07
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M01
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M03
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M05
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M14
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M06
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M08
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 viên
合計
4350000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893115012900 viên 870 2026-05-14
Cimaher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
省/施設
T01 · 01016
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M12
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OS7
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M07
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M01
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M03
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M05
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M14
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M06
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M08
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
42540000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893115246625 Lọ 35450 2026-05-14
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T33 · 33050
840115989624 Viên 5200 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
20000 viên
合計
5360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893100268523 viên 268 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。