Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32801〜32850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
24150000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T33 · 33050
471110040125 Viên 6900 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
46008000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 viên
合計
1527000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110477824 viên 509 2026-05-14
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
82760000
グループ
N1
製造業者
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
省/施設
T38 · 38287
499114347224 Viên 16552 2026-05-14
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110538224 Lọ 24000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-31011-18 Ống 3400 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893100284700 Ống 3400 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
含量/投与経路
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
数量
18000 Viên
合計
79002000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31342
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
含量/投与経路
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
数量
18000 Viên
合計
79002000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31341
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
含量/投与経路
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
数量
18000 Viên
合計
79002000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
160650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114121525 Lọ 344988 2026-05-14
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
46000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893200188925 Ống 2300 2026-05-14
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
3000 gói
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893100198224 gói 840 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M12
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
30780000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OS7
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M07
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M01
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M03
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M05
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M14
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M06
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M08
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
142000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893200726424 Viên 1420 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。