Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32751〜32800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
88500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110305923 Ống 590 2026-05-15
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
320mgI/mlx100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-05-15
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2.500UI + 200UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893100341124 Viên 320 2026-05-15
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
4000IU + 400IU · Uống
数量
200000 Viên
合計
119800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-05-15
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110448724 Ống 760 2026-05-15
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
520110070923 Lọ 265000 2026-05-15
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110402923 Túi 110000 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01013
520115991224 Lọ 94983 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01013
520115009624 Lọ 68985 2026-05-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml; 3ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Bút tiêm
合計
315000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T52 · 52185
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110400923 Viên 58000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-21680-19 Viên 58000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-15
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110002100 Viên 15291 2026-05-15
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
608400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T31 · 31032
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-15
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-15
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-15
Xorafred 200mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01013
535114352324 Viên 278006 2026-05-15
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2% 30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01013
VN-19788-16 Tuýp 66720 2026-05-15
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110907424 lọ 61999 2026-05-15
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
250 Viên
合計
1250000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01927
VN-19248-15 Viên 5000 2026-05-15
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01013
880110045325 Lọ 128982 2026-05-15
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
22130000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T38 · 38742
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-15
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
89820000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01927
VN-20845-17 Viên 89820 2026-05-15
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Cppng ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893112265523 Ống 17000 2026-05-15
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893112265523 Ống 16900 2026-05-15
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T01 · 01013
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-15
Zoledronic acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
含量/投与経路
4mg/5ml; lọ 5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
29500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria) (Áo)
省/施設
T30 · 30299
VN-22321-19 Lọ 295000 2026-05-15
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
19900000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01927
VN-19459-15 Lọ 199000 2026-05-15
Zopylas inj. 4mg
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110180724 Lọ 520000 2026-05-15
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
91560000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01003
471110304225 Viên 2289 2026-05-15
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01013
471110304225 Viên 2373 2026-05-15
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01013
VN-19301-15 Túi 957002 2026-05-15
pms-Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
262500000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01927
754114127824 Lọ 5250000 2026-05-15
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
4197000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
VD-24125-16 Gói 1399 2026-05-14
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
342560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893110309400 Ống 4282 2026-05-14
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-25626-16 Ống 4282 2026-05-14
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
数量
795 Bộ
合計
1462800000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38287
760410091223 Bộ 1840000 2026-05-14
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37308
VD-23485-15 Viên 336 2026-05-14
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37017
VD-23485-15 Viên 336 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
45675000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agivitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
34200 Viên
合計
8892000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110467824 Viên 260 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。