Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32701〜32750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
300mgI/mlx50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110021024 Lọ 254678 2026-05-15
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
370mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110021124 Lọ 648900 2026-05-15
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
162000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110393924 Viên 2700 2026-05-15
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110393924 Viên 2700 2026-05-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
65999000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T38 · 38742
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-05-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01013
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-05-15
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
890110014824 Viên 6945 2026-05-15
VEPAXEL 150
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01927
890114196800 Chai 1050000 2026-05-15
VG-5
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu · Uống
数量
75000 Viên
合計
53250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-26683-17 Viên 710 2026-05-15
Valdivia-200
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110364024 Viên 390000 2026-05-15
Valproate HQR
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114396025 Ống 76000 2026-05-15
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
94815000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T34 · 34321
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-15
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-15
Vashasan MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110238024 Viên 350 2026-05-15
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg+20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
383110008723 Viên 14500 2026-05-15
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
890110008700 Viên 2750 2026-05-15
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
4869000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-15
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T38 · 38742
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
36285000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
省/施設
T15 · 15301
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-15
Vecmid 1 gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T01 · 01013
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-05-15
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
306012150
グループ
N2
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T01 · 01927
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-05-15
Venbig 2500 IU
Immune globulin+Immune globulin
含量/投与経路
2500 IU · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kedrion S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
50 Bình xịt
合計
3818950
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38742
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01927
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
178800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38742
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3.5mg+2.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01013
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01013
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-15
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668mg + 4596mg +266mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
8750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893100346623 Gói 3500 2026-05-15
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110689224 Viên 259 2026-05-15
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-21919-14 Ống 1032 2026-05-15
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110448124 Ống 4200 2026-05-15
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110282824 Ống 1300000 2026-05-15
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
含量/投与経路
10mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
38325000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114093623 Lọ 383250 2026-05-15
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110219823 Lọ 7000 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87044
893114039523 Ống 10500 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87044
893114305223 Ống 6500 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
3740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87044
893110078124 Ống 1870 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110078124 Ống 1320 2026-05-15
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
41500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110926724 Ống 8300 2026-05-15
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893115305623 Ống 8400 2026-05-15
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-36171-22 lọ 85000 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
2084600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
893114078724 Ống 2978 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0.5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114078724 Ống 3005 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1485000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114078724 Ống 2970 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
9960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
893110306023 Viên 83 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110305923 Ống 600 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110306023 Viên 94 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。