Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32651〜32700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01013
540110032623 Lọ 207579 2026-05-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01013
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-15
Soravar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114392323 Viên 315000 2026-05-15
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
含量/投与経路
3,3%, dung tích 500ml · Dung dịch rửa
数量
200 Chai
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87044
893110039723 Chai 14490 2026-05-15
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-22014-14 Gói 2000 2026-05-15
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
8000 Gói
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100336923 Gói 2000 2026-05-15
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01013
640110350424 Viên 2835 2026-05-15
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6.75g/9g · Thụt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-15
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-20250-17 Ống 78958 2026-05-15
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
383110188700 Lọ 1570000 2026-05-15
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-05-15
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% 240ml · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01013
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-15
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35550-22 Viên 8900 2026-05-15
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01013
590110006824 lọ 63000 2026-05-15
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
710 Lọ
合計
42671000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-15
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01013
499110520624 Viên 121428 2026-05-15
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01013
VN-20694-17 Viên 157142 2026-05-15
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19455-15 Viên 36550 2026-05-15
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0.5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800110074023 Lọ 223700 2026-05-15
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0.5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-05-15
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
250 Viên
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
VN-17714-14 Viên 6000 2026-05-15
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-17335-13 Viên 11340 2026-05-15
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110283323 Viên 2450 2026-05-15
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110283323 Viên 2450 2026-05-15
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893100314023 Viên 8028 2026-05-15
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
1mg/8.5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35646-22 Lọ 505000 2026-05-15
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893101855424 Viên 1000 2026-05-15
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110293325 Viên 95000 2026-05-15
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110293525 Viên 125000 2026-05-15
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml, dung tích 2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
31247500
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T87 · 87044
690111338025 Ống 12499 2026-05-15
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01013
690111337925 Ống 28000 2026-05-15
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
112050000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400110190423 Viên 2241 2026-05-15
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38080000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110194200 Viên 1904 2026-05-15
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400110194200 Viên 1400 2026-05-15
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g+0.2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110155824 Lọ 165000 2026-05-15
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01 · 01013
471110354525 Viên 4400 2026-05-15
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-15
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01013
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-15
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2710000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110485324 Ống 2710 2026-05-15
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110880824 Gói 28000 2026-05-15
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893111872924 Ống 6600 2026-05-15
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
23540000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800110021524 Ống 47080 2026-05-15
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01003
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-15
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg+1.25mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01013
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-15
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg+1.25mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01013
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-15
Trofebil 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
66400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01927
840114351424 Viên 6640 2026-05-15
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01013
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-05-15
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01013
868110427623 Lọ 675000 2026-05-15
Tyroka 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01013
471114192800 viên 136920 2026-05-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
300mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110021024 Chai 441000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。