Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32601〜32650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
省/施設
T01 · 01013
3470.KD.24.1 Ống 1980000 2026-05-15
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 LÍT · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800110984824 Túi 700000 2026-05-15
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
18482400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300110526124 Viên 10268 2026-05-15
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110526124 Viên 10268 2026-05-15
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110526224 Viên 10546 2026-05-15
Proponex 200
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml x 20ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
4920000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890114432525 Lọ 24600 2026-05-15
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110286724 Viên 735 2026-05-15
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110286624 Viên 315 2026-05-15
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01013
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-15
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
54080 Viên
合計
296412480
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A (Portugal)
省/施設
T01 · 01919
560110037625 Viên 5481 2026-05-15
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A (Portugal)
省/施設
T01 · 01075
560110037625 Viên 5481 2026-05-15
Ravenell-125
Bosentan
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110663424 viên 59500 2026-05-15
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g/400ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T01 · 01013
VN-19527-15 Chai 167971 2026-05-15
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
2000 IU/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-15
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
4000 IU/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-05-15
Redivec
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1522000
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01927
890114446523 Viên 7610 2026-05-15
Regivell
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
VN-21647-18 Ống 17300 2026-05-15
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
8550 Ống
合計
153096300
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T83 · 83009
001110524024 Ống 17906 2026-05-15
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
250 Viên
合計
1000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
VN-16750-13 Viên 4000 2026-05-15
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110829424 Chai 6784 2026-05-15
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110829424 Chai 7090 2026-05-15
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-36022-22 Túi 21000 2026-05-15
RivaHasan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
21945000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110133623 Viên 1995 2026-05-15
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
VN-22564-20 Viên 48200 2026-05-15
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
70208000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38742
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-05-15
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-05-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-15
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7.68mg+3.15mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01013
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-05-15
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-15
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
8500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01927
VN-19955-16 Chai 170000 2026-05-15
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
122000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-30501-18 Viên 3050 2026-05-15
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm
数量
330 Ống
合計
991925550
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
800410048025 Ống 3005835 2026-05-15
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01013
880110349124 ống 44982 2026-05-15
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110044123 Viên 2260 2026-05-15
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01013
590410647424 Lọ 115000 2026-05-15
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01927
840110010125 Viên 9500 2026-05-15
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care (Mỹ)
省/施設
T01 · 01013
001114017424 Chai 1548750 2026-05-15
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
599112027923 Viên 1932 2026-05-15
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
599112027923 Viên 1932 2026-05-15
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
10 Bình xịt
合計
2101760
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38742
840110784024 Bình xịt 210176 2026-05-15
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg+250mcg/liều xịt · Dạng hít
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01013
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-15
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800114034723 Chai 3578500 2026-05-15
Sismyodine
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110304423 Viên 190 2026-05-15
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3.76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-15
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
493ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
900110021823 Túi 630000 2026-05-15
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1206ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01013
730110021723 Túi 720000 2026-05-15
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01013
690110784224 Chai 12500 2026-05-15
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-22163-19 Ống 73100 2026-05-15
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-35673-22 Túi 20000 2026-05-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
62806500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38742
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。