Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32551〜32600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-15
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-35584-22 Túi 135000 2026-05-15
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01013
540110085323 Túi 860000 2026-05-15
Omeusa
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T01 · 01013
VN-20402-17 Lọ 72000 2026-05-15
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
300mgI/mlx100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
539110067223 Chai 473508 2026-05-15
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
300mgI/mlx50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
539110067223 Chai 260432 2026-05-15
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
350mgI/mlx100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
539110067123 Chai 645687 2026-05-15
Onda
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
47964000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant B' (Greece)
省/施設
T01 · 01927
VN-22759-21 Viên 23982 2026-05-15
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron hydrochlorid dihydrat
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
41000000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01927
VN-20859-17 Ống 8200 2026-05-15
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110125025 Ống 2415 2026-05-15
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg, dung tích 1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
24484000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T87 · 87044
400111072223 Ống 48968 2026-05-15
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893111169724 Ống 10000 2026-05-15
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 viên
合計
548000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-21135-14 viên 1370 2026-05-15
Oxaliplatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
150mg/30ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114467423 Lọ 892500 2026-05-15
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
37369700
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01927
900114035623 Lọ 373697 2026-05-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
30113500
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01927
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-05-15
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T87 · 87044
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm
数量
270 Lọ
合計
396900000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan- Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T30 · 30299
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43.33ml · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01013
594114421223 lọ 1470000 2026-05-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01927
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-15
Palkids
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
含量/投与経路
10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-34074-20 Ống 12799 2026-05-15
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0.25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-34064-20 Lọ 29799 2026-05-15
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
KD.2025.2742.1 Lọ 197890 2026-05-15
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
599100133424 Viên 2800 2026-05-15
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-15
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110138924 Ống 2100 2026-05-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110055900 Túi 8285 2026-05-15
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
50000 Lọ
合計
899950000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110022023 Lọ 17999 2026-05-15
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110022023 Lọ 17780 2026-05-15
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
41000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400110022023 Lọ 20500 2026-05-15
Parazacol 750
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml, 75ml · Tiêm truyền
数量
1430 Lọ
合計
42185000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893110338924 Lọ 29500 2026-05-15
Paringold Injection
Heparin natri
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
880410251323 Lọ 147000 2026-05-15
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-05-15
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893410198025 Bơm tiêm 5950000 2026-05-15
Pemehope 100
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
22522500
グループ
N2
製造業者
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01927
778114788124 Lọ 450450 2026-05-15
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
2.5g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400410035923 Lọ 6037500 2026-05-15
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01013
540110085423 Túi 696500 2026-05-15
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01013
540110085423 Túi 847999 2026-05-15
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg, dung tích 2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16495500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T87 · 87044
VN-19062-15 Ống 32991 2026-05-15
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
500mcg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-05-15
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12.38g/gói 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300100006024 Gói 4014 2026-05-15
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0.5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01013
VN-13544-11 Lọ 105000 2026-05-15
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-15
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01013
840110016925 viên 5775 2026-05-15
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
44310800
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01927
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-05-15
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893100508324 Ống 7500 2026-05-15
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
2,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110710424 Ống 45000 2026-05-15
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-17270-13 Viên 30388 2026-05-15
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-16443-13 Viên 30388 2026-05-15
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
99000000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T01 · 01003
7377/QLD-KD Ống 1980000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。