Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32501〜32550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
107820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110118423 Chai 5990 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
48000 Chai
合計
223680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110118423 Chai 4660 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
127800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110039623 Chai 4260 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
25000 Chai
合計
264350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110039623 Chai 10574 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110039623 Chai 5544 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110039623 Chai 4128 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35956-22 Chai 6140 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110039623 Chai 10581 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110118523 Chai 7140 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
22570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110039623 Chai 4514 2026-05-15
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110902924 Chai 11897 2026-05-15
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110349523 Ống 2520 2026-05-15
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
896 Viên
合計
6809600
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T38 · 38742
VN-19377-15 Viên 7600 2026-05-15
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
138000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
VN-23007-22 Ống 23000 2026-05-15
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110447924 Ống 3255 2026-05-15
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-05-15
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01013
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-15
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
35470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893114038600 Ống 3547 2026-05-15
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5.4% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
880110015825 Túi 110000 2026-05-15
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7,0%/250ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
44800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-15
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-15
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-05-15
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0.5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-05-15
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
含量/投与経路
325mg + 25mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893100070800 Viên 1900 2026-05-15
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01013
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-05-15
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01013
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-15
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
187350000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110029523 Ống 124900 2026-05-15
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110029523 Ống 125000 2026-05-15
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52185
893110458024 Viên 672 2026-05-15
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
383110000500 Viên 3080 2026-05-15
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110017725 Ống 105000 2026-05-15
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110310400 Viên 3000 2026-05-15
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01013
890110999824 Chai 270000 2026-05-15
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
840110181523 Chai 558600 2026-05-15
Nimotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-20232-17 Viên 16653 2026-05-15
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0.6mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-34179-20 Viên 2200 2026-05-15
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-24342-16 Ống 8970 2026-05-15
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20000-16 Ống 32995 2026-05-15
Nothrombi 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50 Viên
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01927
890110349200 Viên 18000 2026-05-15
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-05-15
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
100U/1ml (30/70) x 3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-15
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố VIIa
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-H02-982-16 Hộp 19779089 2026-05-15
Novorin
Leucovorin (folinic acid)
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
VN-23251-22 Lọ 70000 2026-05-15
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
1250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110346400 Túi 856800 2026-05-15
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
VN-18157-14 Túi 412763 2026-05-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-23172-15 Chai 6404 2026-05-15
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110124925 Ống 515 2026-05-15
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110124925 Ống 630 2026-05-15
Octreotide
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01013
VN-19094-15 Ống 97860 2026-05-15
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
840115010223 Túi 160000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。