Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32451〜32500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
68000000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
省/施設
T31 · 31032
400112029323 Viên 34000 2026-05-15
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100 Viên
合計
175000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01927
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-15
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
10813000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01927
800110406323 Viên 983 2026-05-15
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
18360000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01927
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-15
Menazin 200mg
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01927
VN-20313-17 Viên 4500 2026-05-15
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-05-15
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
59004000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
省/施設
T27 · 27004
890110186023 Viên 1639 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
42120000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
90720000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893115304223 Viên 119 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500 mg/100ml · Tiêm
数量
12000 Chai
合計
88656000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-26377-17 Chai 7388 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12135
VD-26377-17 Chai 10500 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-26377-17 Chai 6014 2026-05-15
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
17000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01927
VN-22749-21 Chai 17000 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
30900000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T30 · 30299
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T30 · 30299
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T27 · 27006
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T27 · 27006
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3090000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T27 · 27006
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-15
Milepsy 200
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110618424 Viên 1995 2026-05-15
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
VN-18301-14 Viên 22133 2026-05-15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-15
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79026
300410305724 Lọ 75000 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ ml; 1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-19031-13 Viên 9996 2026-05-15
Movepain
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
899110017624 Ống 7140 2026-05-15
Multihance
Gadobenic acid
含量/投与経路
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800110131724 Lọ 535500 2026-05-15
Mykast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
17465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
VD-35883-22 Gói 2495 2026-05-15
NIRPID 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(25g; 3g; 5,625g)/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
105000000
グループ
N5
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01927
VN-19283-15 Chai 105000 2026-05-15
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33900000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T38 · 38742
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-05-15
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-05-15
Napro-tax
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,34ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
64500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01927
890114006125 Lọ 1290000 2026-05-15
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
890110412023 Lọ 115000 2026-05-15
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0.45% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110118623 Chai 11130 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50000 Chai
合計
252500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110039623 Chai 5050 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。