Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32401〜32450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01003
590110019125 Viên 4900 2026-05-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-05-15
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-15
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
数量
25 Túi
合計
94750000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
省/施設
T01 · 01927
800110017524 Túi 3790000 2026-05-15
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01013
VN-22960-21 Ống 109500 2026-05-15
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110264723 Viên 3800 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110688924 Ống 458 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
10% 38g · Phun mù
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
599110011924 Lọ 175000 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110688924 Ống 500 2026-05-15
Lidocain 1%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110159524 Ống 2850 2026-05-15
Lidocain 1%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-29009-18 Ống 2850 2026-05-15
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
2%, 200mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110059024 Lọ 15000 2026-05-15
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110059024 Lọ 15000 2026-05-15
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg (213,3mg)/ 10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
72997500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
300110005925 Ống 29199 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
36mg + 0,018mg · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
232260000
グループ
N1
製造業者
Septodont (France)
省/施設
T87 · 87044
300110796724 Ống 15484 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + Epinephrine
含量/投与経路
36mg + 0,018mg · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300110796724 Ống 15400 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
含量/投与経路
(36mg+0.018mg)/1.8ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110796724 Ống 15400 2026-05-15
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
VN-22769-21 Túi 128000 2026-05-15
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
VN-23205-22 viên 146800 2026-05-15
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
12695400
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
VN-17205-13 Viên 7053 2026-05-15
Lipidem
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110020223 Chai 233371 2026-05-15
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4.8g Iod/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110076323 Ống 6200000 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
28693800
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T38 · 38742
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01013
001110025723 Viên 15941 2026-05-15
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110020323 Chai 145000 2026-05-15
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
900110782324 Chai 100000 2026-05-15
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110160325 Lọ 42000 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/ 0,4ml · Tiêm
数量
584 Bơm tiêm
合計
49862504
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-15
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg+0.04mg/4ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01013
300110185123 ống 80000 2026-05-15
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
36225000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
QLĐB-593-17 Lọ 241500 2026-05-15
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
500 Viên
合計
8842500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38742
VN-16347-13 Viên 17685 2026-05-15
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-16347-13 Viên 18570 2026-05-15
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
960ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N5
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
VN-21330-18 Túi 827000 2026-05-15
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
165880000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
VN-21330-18 Túi 829400 2026-05-15
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml x 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
44625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
70 Lọ
合計
326404750
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-15
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
985759000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-15
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893210119700 Viên 3800 2026-05-15
Madopar®
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
800110349100 Viên 6300 2026-05-15
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
99000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110307724 Viên 330 2026-05-15
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1.5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-15
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94058
893110287923 Viên 246 2026-05-15
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110452724 Chai 18989 2026-05-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5%, gây tê tủy sống, dung tích 4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
124800000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (France)
省/施設
T87 · 87044
300114001824 Ống 41600 2026-05-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300114001824 Ống 41600 2026-05-15
Mariprax
Pramipexol
含量/投与経路
0,18 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
425000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
VN-22766-21 Viên 8500 2026-05-15
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
11050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110051724 Viên 221 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。