Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32251〜32300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Feiba 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
含量/投与経路
500U · Tiêm truyền
数量
84 Lọ
合計
740880000
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T79 · 79405
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-05-15
Felodipin Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1 viên
合計
1400
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110697324 viên 1400 2026-05-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400111002124 Ống 42000 2026-05-15
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0.1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml, dung tích 2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
71137500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
省/施設
T87 · 87044
858111016325 Ống 28455 2026-05-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
700 Ống
合計
19918500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia))” (Slovakia)
省/施設
T27 · 27006
858111016325 Ống 28455 2026-05-15
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54950000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400100004000 Viên 5495 2026-05-15
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
VN-18143-14 ống 94000 2026-05-15
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-35495-21 Viên 800 2026-05-15
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-15
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
33000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-15
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-05-15
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
400114023025 Lọ 3055500 2026-05-15
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T01 · 01013
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-15
Flexbumin 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
95000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
省/施設
T01 · 01927
QLSP-0750-13 Túi 950000 2026-05-15
Flixone
Fluticasone furoate
含量/投与経路
50mcg/liều; lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-35935-22 Lọ 96000 2026-05-15
Flodicar 5mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
214200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110693224 Viên 1190 2026-05-15
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110806624 Viên 294 2026-05-15
Flucovein
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
520110767824 Chai 158000 2026-05-15
Flucozal 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01013
529110206423 Viên 18000 2026-05-15
Fluxar
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
VN-20856-17 Chai 94500 2026-05-15
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-15
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01013
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-15
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
574900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110271125 Viên 11498 2026-05-15
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110208525 Lọ 115000 2026-05-15
Freranox 4
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
22750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110242525 Viên 4550 2026-05-15
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-17438-13 Lọ 110000 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml); ống 20ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30299
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-17438-13 Ống 32780 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01927
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-15
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01259
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-15
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
880110020025 Ống 73880 2026-05-15
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm truyền
数量
20 Bơm tiêm
合計
159920000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01927
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-05-15
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110029800 Viên 3990 2026-05-15
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
5mmol/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110208423 Lọ 450000 2026-05-15
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-05-15
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ Nồi, Râu Ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ Nồi, 500mg Râu Ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
370000 Viên
合計
273430000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-25097-16 Viên 739 2026-05-15
Gaptinew
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110258223 Viên 3465 2026-05-15
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-15
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01013
955110002024 Chai 119480 2026-05-15
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-15
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0.6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-05-15
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0.4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-15
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
83100000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890114974524 Lọ 277000 2026-05-15
Genlovir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114300824 Viên 475000 2026-05-15
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN2-602-17 Viên 772695 2026-05-15
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-15
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01013
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-15
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110660624 Viên 1890 2026-05-15
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110071400 Túi 17000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。