Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32301〜32350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300110016124 Viên 1598 2026-05-15
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110016324 Viên 4843 2026-05-15
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
367700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300110016424 Viên 3677 2026-05-15
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110016424 Viên 3677 2026-05-15
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35953-22 Chai 8883 2026-05-15
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-23167-15 Chai 16800 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118123 Chai 7500 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35954-22 Chai 7224 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
40220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110238000 Chai 8044 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Túi
合計
148800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110117123 Túi 18600 2026-05-15
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01013
800110423323 Lọ 163833 2026-05-15
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-05-15
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml x 150ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
46500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
880115332025 Túi 155000 2026-05-15
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
50 Bơm tiêm
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-05-15
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
3mg/3ml x 3ml · Tiêm
数量
600 ống
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400110352124 ống 150000 2026-05-15
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
26000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01927
890114357024 Lọ 520000 2026-05-15
HOVITOSIDE 100
Etoposide
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
360 Lọ
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890114357124 Lọ 140000 2026-05-15
HOVITOSIDE 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01927
890114357124 Lọ 140000 2026-05-15
HYYR
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
600 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-28913-18 Viên 50000 2026-05-15
HYYR
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
600 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114435324 Viên 50000 2026-05-15
Hadudrota
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110091625 Ống 2500 2026-05-15
Hadulosa 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110750324 Viên 2400 2026-05-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79443
893110299000 Ống 650 2026-05-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110299000 Ống 807 2026-05-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110299000 Ống 730 2026-05-15
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110151100 Ống 1050 2026-05-15
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500IU · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
338000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30330
QLSP-859-15 Lọ 1690000 2026-05-15
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
VN-21943-19 Ống 6039 2026-05-15
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01927
VN-21943-19 Ống 6500 2026-05-15
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-28791-18 Ống 2100 2026-05-15
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110069923 ống 125000 2026-05-15
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% x 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
19400000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-15
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400410303124 Lọ 224200 2026-05-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
760410646824 Lọ 24556600 2026-05-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
001410036723 Lọ 32829678 2026-05-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-05-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
38 Lọ
合計
183141000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01927
460410036323 Lọ 4819500 2026-05-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
2 Lọ
合計
9639000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01927
460410036323 Lọ 4819500 2026-05-15
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
275751000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01927
460410036223 Lọ 13787550 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
880410196525 Lọ 16170000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
880410196425 Lọ 5670000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
2 Lọ
合計
31654000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
880410196525 Lọ 15827000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
38 Lọ
合計
601426000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
880410196525 Lọ 15827000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
55270000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
880410196425 Lọ 5527000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
110 Lọ
合計
607970000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
880410196425 Lọ 5527000 2026-05-15
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01927
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-05-15
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-1130-18 Chai 715000 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/ lọ · Tiêm
数量
360 Ống
合計
182525040
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
QLSP-0776-14 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/ lọ · Tiêm
数量
360 Ống
合計
182525040
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893410323825 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/ lọ · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1014028000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
QLSP-0777-14 Ống 507014 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。