Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32201〜32250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01013
800114400123 Ống 118168 2026-05-15
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Ý, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01013
800114400223 Bơm tiêm 375000 2026-05-15
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100µg · Uống
数量
60000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-15
Dizzo AirX
Simethicone
含量/投与経路
20mg/0,3ml · uống
数量
1050 chai
合計
21714000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-27681-17 chai 20680 2026-05-15
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
含量/投与経路
12,5mg/ml x 20ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
6900000
グループ
N2
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
省/施設
T01 · 01927
868110206523 Ống 69000 2026-05-15
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
2205000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110327100 Ống 22050 2026-05-15
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110348224 Ống 45000 2026-05-15
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
599110417323 Viên 2400 2026-05-15
Dorijet
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
VN-19387-15 lọ 495000 2026-05-15
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
5mmol/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T01 · 01013
900110961224 Lọ 484050 2026-05-15
Doxazosin 1mg
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110339400 Viên 3000 2026-05-15
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
67116000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114093323 Lọ 167790 2026-05-15
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
0 túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110020123 túi 685000 2026-05-15
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
7000 Gói
合計
39200000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01927
870100067323 Gói 5600 2026-05-15
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
564000000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
599110007623 Viên 9400 2026-05-15
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01013
500414305124 Lọ 5280930 2026-05-15
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01013
500414305024 Lọ 7290712 2026-05-15
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
116490000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T38 · 38742
VN-17896-14 Viên 3883 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20952-18 Viên 2025 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300100011424 Viên 2831 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300100523924 Viên 2420 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19070-15 Gói 1938 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên sủi
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300100011324 Viên sủi 2380 2026-05-15
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
599110027223 Viên 2247 2026-05-15
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01013
539110436423 Viên 24150 2026-05-15
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01013
539110436323 Viên 24150 2026-05-15
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
351724800
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01929
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-05-15
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
3300 Viên
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01003
529114143023 Viên 18000 2026-05-15
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01013
529114143023 Viên 18000 2026-05-15
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
300mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
49180000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110450023 Lọ 245900 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300113029623 Ống 87150 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml x 1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
2887500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T01 · 01013
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-15
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
含量/投与経路
2000UI/0.5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-971-16 Ống 234899 2026-05-15
Eprex 4000 U
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0.4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-975-16 Ống 469799 2026-05-15
ErlotiRel 150
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
250 Viên
合計
65000000
グループ
N3
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01927
890114313025 Viên 260000 2026-05-15
Ertalgold
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01013
800110181423 Lọ 547000 2026-05-15
Espacox 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
840110518324 Viên 9200 2026-05-15
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-05-15
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg, dung tích 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T82
400110984524 Ống 120000 2026-05-15
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110984524 Ống 122189 2026-05-15
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
5769750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114123625 Lọ 115395 2026-05-15
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
599110181000 Viên 7385 2026-05-15
Etrix 10mg
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01927
594110447625 Viên 3000 2026-05-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg+160mg+12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
840110079223 Viên 18107 2026-05-15
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23750000
グループ
N2
製造業者
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01927
471110324725 Viên 4750 2026-05-15
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110464424 Lọ 264600 2026-05-15
FRECLOVIR 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110054823 Viên 4100 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。