Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。32151〜32200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colistin TZF
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01013
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-15
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) x 375ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
VN-21297-18 Túi 600000 2026-05-15
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-17521-13 Viên 4290 2026-05-15
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
5664600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T38 · 38742
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-15
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01013
VN-23124-22 Viên 1450 2026-05-15
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-15
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
675000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-15
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
3004800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01927
800110429225 Ống 30048 2026-05-15
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110159324 Viên 254 2026-05-15
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-15
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25140000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-15
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-15
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01013
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-15
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
省/施設
T01 · 01013
VN-17524-13 Viên 10470 2026-05-15
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-15
Cresimex 5 mg
Aescin
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
136000000
グループ
N2
製造業者
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110055323 Lọ 68000 2026-05-15
Cresimex10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110055423 Lọ 98000 2026-05-15
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01013
VN-19786-16 Viên 7362 2026-05-15
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29688000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T38 · 38742
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-15
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01013
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-15
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01013
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-15
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
100 Lọ
合計
1399000000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
省/施設
T30 · 30330
800410111224 Lọ 13990000 2026-05-15
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300100088823 Viên 7694 2026-05-15
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
6994800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300100032125 Viên 3886 2026-05-15
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300100032125 Viên 3886 2026-05-15
Daktosol 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110236025 Hộp 1580000 2026-05-15
Dapagliflozin 5 mg Alpha France
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1 viên
合計
1190
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110052223 viên 1190 2026-05-15
Dapmyto 350
Daptomycin
含量/投与経路
350mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35577-22 Lọ 1350000 2026-05-15
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml thể tich 5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
85536000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-34628-20 Ống 7128 2026-05-15
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01013
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-15
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01259
300110522924 Viên 2906 2026-05-15
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110375023 Ống 2500 2026-05-15
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110680424 Lọ 81000 2026-05-15
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
840114019124 Viên 2479 2026-05-15
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-16477-13 Viên 6972 2026-05-15
Dexamethason
Dexamethason phosphat
含量/投与経路
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110812324 Ống 700 2026-05-15
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-15
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-15
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26820000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-15
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01013
888110780824 Túi 85200 2026-05-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01013
888110780924 Túi 85200 2026-05-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893112683724 Ống 8000 2026-05-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml x2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893112683724 Ống 8000 2026-05-15
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-05-15
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Truyền tĩnh mạch chậm
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110288900 Lọ 16000 2026-05-15
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0.5mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
520110518724 Ống 30000 2026-05-15
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0.25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110428024 Viên 908 2026-05-15
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-15
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300114997424 Lọ 7700000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。