Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28401〜28450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1480000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110386824 Lọ 74000 2026-05-15
Bambec
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5639000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38742
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-15
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110923124 Lọ 4025 2026-05-15
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
864000000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01927
400110179525 Viên 864 2026-05-15
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
141750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114114823 Lọ 283500 2026-05-15
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
247495500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114092823 Lọ 494991 2026-05-15
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 125ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01013
529100790424 Chai 44500 2026-05-15
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
63600000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01927
529100790424 Chai 42400 2026-05-15
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
含量/投与経路
1% 125ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01013
529100078823 Chai 60464 2026-05-15
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T01 · 01013
778410048425 Lọ 216000 2026-05-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
1800 Viên
合計
9882000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38742
730110022123 Viên 5490 2026-05-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01013
730110022123 Viên 5490 2026-05-15
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
19548000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300110779724 Viên 6516 2026-05-15
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110779724 Viên 6516 2026-05-15
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/1ml; 2ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110433024 Lọ 800000 2026-05-15
Bifopezon 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
17000 Lọ
合計
472600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110342623 Lọ 27800 2026-05-15
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2.102g) 2g
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
110250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110197223 Lọ 73500 2026-05-15
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
50085000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-21233-14 Lọ 333900 2026-05-15
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
12999000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-21234-14 Lọ 129990 2026-05-15
Bihasal 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-34895-20 Viên 630 2026-05-15
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
38839500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114176225 Lọ 25893 2026-05-15
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114121825 Lọ 40950 2026-05-15
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110809824 Viên 8900 2026-05-15
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-15
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-15
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110038923 Túi 73395 2026-05-15
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-18932-13 Túi 73395 2026-05-15
Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01927
890114206023 Lọ 200000 2026-05-15
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-815-14 Lọ 5500000 2026-05-15
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01013
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-15
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01013
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-15
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.25g+0.0031mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01013
930100988724 viên 2700 2026-05-15
Brot Formin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
2100000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110278425 Viên 840 2026-05-15
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
VN-18525-14 ống 61300 2026-05-15
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-15
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
2472500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-15
Butapenem 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110319124 Lọ 615000 2026-05-15
Butavell
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01013
VN-20074-16 Lọ 30000 2026-05-15
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66124
VD-32590-19 Viên 2040 2026-05-15
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + Sulbactam
含量/投与経路
500mg+500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-05-15
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
152000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01927
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-15
CIBUFA 100
Ciprofibrat 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110333400 Viên 7800 2026-05-15
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110055423 lọ 98000 2026-05-15
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
31640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110025600 Ống 15820 2026-05-15
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-15
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
含量/投与経路
65mg/ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893100413224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-31442-19) Ống 6000 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2805000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
VD-17592-12 Viên 935 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
8250 Ống
合計
21450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
VD-23729-15 Ống 2600 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110306123 Ống 1067 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-17592-12 Viên 1000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。