Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28451〜28500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-05-15
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-05-15
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/ 16,7ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-21630-14 Lọ 252000 2026-05-15
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/ 16,7ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114176325 Lọ 252000 2026-05-15
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
21420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114248123 Lọ 428400 2026-05-15
Canpaxel 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114343523 Lọ 115500 2026-05-15
Capecitabine 500mg
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
89750000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01927
VN-23114-22 Viên 17950 2026-05-15
Capelodine 300
Capecitabin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114291425 Viên 11500 2026-05-15
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5568000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-15
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
180000 viên
合計
635040000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01003
VN-22116-19 viên 3528 2026-05-15
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110003725 Lọ 4750000 2026-05-15
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-05-15
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110278424 Lọ 48500 2026-05-15
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-05-15
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35038-21 lọ 82500 2026-05-15
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110146123 Lọ 63000 2026-05-15
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110029224 Lọ 199800 2026-05-15
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưói dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T01 · 01927
300110036525 Lọ 105000 2026-05-15
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110371923 Lọ 93000 2026-05-15
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
320000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110252523 Lọ 64000 2026-05-15
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
11328000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94058
893110889124 Lọ 5664 2026-05-15
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-05-15
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11075000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110291900 Viên 2215 2026-05-15
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-23247-22 Viên 11913 2026-05-15
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215.2mg/mlx10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-15
Cholator
Azithromycin
含量/投与経路
1500mg/37,5ml · Uống
数量
50 Lọ
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893710257225 Lọ 210000 2026-05-15
Cholator
Azithromycin
含量/投与経路
800mg/20ml · Uống
数量
50 Lọ
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893710257225 Lọ 130000 2026-05-15
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01013
800115179723 Chai 254838 2026-05-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13224000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T38 · 38742
800115179523 Viên 13224 2026-05-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800115179523 Viên 13224 2026-05-15
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml x 20ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
33500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-35187-21 Lọ 67000 2026-05-15
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01013
590115079823 Túi 33200 2026-05-15
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
32800000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01927
590115079823 Túi 32800 2026-05-15
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-736-18 Lọ 69930 2026-05-15
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
数量
2100 Lọ
合計
146853000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114093023 Lọ 69930 2026-05-15
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
388500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110387624 Lọ 38850 2026-05-15
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
570000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-27141-17 Lọ 28500 2026-05-15
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
570000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110077624 Lọ 28500 2026-05-15
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
省/施設
T01 · 01013
800110429423 Chai 6500000 2026-05-15
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01003
VN-22888-21 Viên 9000 2026-05-15
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg+75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T01 · 01013
535110007223 Viên 16800 2026-05-15
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110155024 Lọ 85000 2026-05-15
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
16000000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01927
VN-22611-20 Viên 3200 2026-05-15
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114331824 Lọ 390000 2026-05-15
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01013
840114767524 Lọ 750000 2026-05-15
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-35188-21 Lọ 299000 2026-05-15
Colistin TZF
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01013
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-15
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) x 375ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
VN-21297-18 Túi 600000 2026-05-15
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-17521-13 Viên 4290 2026-05-15
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
5664600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T38 · 38742
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。