Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28351〜28400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0.25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
300110997524 Lọ 1666500 2026-05-15
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T01 · 01013
VN-19857-16 Lọ 61702 2026-05-15
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01013
VN-17299-13 Lọ 25200 2026-05-15
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-22602-20 Túi 405000 2026-05-15
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-15
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
8% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01013
VN-22744-21 Chai 104000 2026-05-15
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110453623 Túi 63000 2026-05-15
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110453623 Túi 139000 2026-05-15
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
5% x 200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Túi
合計
212000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110453723 Túi 53000 2026-05-15
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
383110520224 Viên 5680 2026-05-15
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
13667400
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300110025623 Viên 7593 2026-05-15
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110025623 Viên 8125 2026-05-15
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-05-15
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01013
VN-19777-16 Lọ 180000 2026-05-15
Antarene Codeine 200mg/ 30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
300110005624 Viên 9000 2026-05-15
Anthimucin
Mupirocin
含量/投与経路
100mg/5gx20g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
54999000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893100132425 Tuýp 109998 2026-05-15
Anthimucin
Mupirocin
含量/投与経路
100mg/5gx20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
VD-32793-19 Tuýp 109998 2026-05-15
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-36204-22 Ống 29500 2026-05-15
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3685000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01927
840110421823 Viên 3685 2026-05-15
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3688000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01927
840110421923 Viên 3688 2026-05-15
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(80mg + 80mg +8mg)/ml · Uống
数量
1 Gói
合計
3840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893100199925 Gói 3840 2026-05-15
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
含量/投与経路
15000 IU/ml x 10ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01013
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-05-15
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T01 · 01013
840110413123 Viên 14222 2026-05-15
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
500 Viên
合計
7822500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T38 · 38742
840110413223 Viên 15645 2026-05-15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
34000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110234624 Viên 340 2026-05-15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110234624 viên 340 2026-05-15
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110264800 Lọ 76000 2026-05-15
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
383110002125 Viên 14500 2026-05-15
Atmecin
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-35093-21 Viên 4200 2026-05-15
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
115290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110283924 Viên 1281 2026-05-15
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2.5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
890114328125 Ống 25195 2026-05-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0.25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114045723 Ống 730 2026-05-15
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2.5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
省/施設
T01 · 01013
858114126424 Ống 44500 2026-05-15
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia)
省/施設
T01 · 01927
858114126424 Ống 44000 2026-05-15
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16680000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T38 · 38742
VN-20517-17 Viên 16680 2026-05-15
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31.25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-17444-13 Gói 10670 2026-05-15
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T01 · 01013
890110068923 lọ 83000 2026-05-15
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml x 4ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
587412000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01927
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-15
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml x 16ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
551250000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01927
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-15
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T38 · 38742
800115181900 Viên 52500 2026-05-15
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01013
800115181900 Viên 52500 2026-05-15
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
560000000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890115349724 Viên 7000 2026-05-15
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110538224 Lọ 24000 2026-05-15
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
840 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
59220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-15
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0.4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110017800 Ống 29400 2026-05-15
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110017800 Ống 29400 2026-05-15
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110151024 Lọ 84000 2026-05-15
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110151024 Lọ 84000 2026-05-15
Bacfenz 20
Baclofen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110069924 viên 3700 2026-05-15
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110809424 lọ 72500 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。