Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28301〜28350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
35000 Gam
合計
8085000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 231 2026-05-18
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
6048000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 403 2026-05-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2748900
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T40 · 40042
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01253
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01253
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
480 Bơm tiêm
合計
1232782560
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01906
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
240 Bơm tiêm
合計
1537200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01906
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01254
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01254
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zolomax fort
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
4000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893100589224 Viên 4000 2026-05-18
Zolomax fort
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
4000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
893100589224 Viên 4000 2026-05-18
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
124975000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79427
754110414423 Viên 4999 2026-05-18
Ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
875mg; 437,5mg; 437,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-22330-15 Viên 690 2026-05-18
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
36330000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 727 2026-05-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg, 150mg, 200mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
952000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg, 150mg, 200mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
952000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-18
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
26606000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00159-23 Viên 502 2026-05-18
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
4305000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 86 2026-05-18
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
28980000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 580 2026-05-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
11655000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 233 2026-05-18
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37309
893110201024 Viên 336 2026-05-17
Fabamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
240 Gói
合計
504000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37309
VD-21362-14 Gói 2100 2026-05-17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
含量/投与経路
4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-15
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110265524 Ống 800000 2026-05-15
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
0.5g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110449723 lọ 129800 2026-05-15
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Chai/lọ/ống/túi
合計
130200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110468424 Chai/lọ/ống/túi 65100 2026-05-15
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110147824 Lọ 91000 2026-05-15
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
1500 Chai/lọ/ống/túi
合計
134625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110147824 Chai/lọ/ống/túi 89750 2026-05-15
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
VD-36200-22 Ống 84000 2026-05-15
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110590824 ống 50000 2026-05-15
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110361624 Ống 145000 2026-05-15
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01013
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
180 Viên
合計
57960000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110017923 Viên 322000 2026-05-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300 Viên
合計
96900000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110193923 Viên 323000 2026-05-15
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg, 400mg, 80mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
16250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94058
893100202424 Gói 3250 2026-05-15
Abicin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110119725 Lọ 18900 2026-05-15
Abiteraj
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01013
890114313325 Viên 21500 2026-05-15
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg + 500IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01927
VN-23069-22 Viên 5700 2026-05-15
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
27675000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94058
893100810024 Viên 205 2026-05-15
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01013
900110171700 Chai 6761489 2026-05-15
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01013
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-15
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400110400623 Viên 9454 2026-05-15
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893100216224 Chai 51975 2026-05-15
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893100845624 Viên 410 2026-05-15
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-05-15
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20% 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01013
400410646324 Lọ 1495000 2026-05-15
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25% 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01013
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-15
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
1 Ống
合計
35000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T35 · 35001
594110446325 Ống 35000 2026-05-15
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T01 · 01013
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。