Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28251〜28300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
89754000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01914
800110994624 Viên 44877 2026-05-18
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01880
800110994624 Viên 44877 2026-05-18
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
14000 Lọ
合計
793800000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-05-18
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-05-18
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
58080000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20536-14 Viên 1210 2026-05-18
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g · Uống
数量
50000 Gói
合計
387350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00063-22 Gói 7747 2026-05-18
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
CB.DL-00218-23 Gam 168 2026-05-18
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ml; 120ml · Uống
数量
12000 chai
合計
731556000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100264900 chai 60963 2026-05-18
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
1000mg; 500mg; 500mg; 500mg;500mg; 500mg · Uống
数量
182800 Viên
合計
895720000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25841-16 Viên 4900 2026-05-18
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g · Uống
数量
204000 Viên
合計
418200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-18
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
数量
92900 Viên
合計
190445000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-18
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
39450000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-18759-13 Viên 263 2026-05-18
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
3360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
CB.DL-00219-23 Gam 134 2026-05-18
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893110368323 Lọ 27000 2026-05-18
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2716400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
893115051523 Chai 13582 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
25000 Viên
合計
23750000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
25000 Viên
合計
23750000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
25000 Viên
合計
23750000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
25000 Viên
合計
23750000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Trabogan
Actisô
含量/投与経路
600mg/2g · Uống
数量
55000 Gói
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-27247-17 Gói 4000 2026-05-18
Tumegas
Nghệ vàng
含量/投与経路
4,5g/15ml · Uống
数量
141800 Gói
合計
1057119000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893200723724 Gói 7455 2026-05-18
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
18144000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 605 2026-05-18
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
8568000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 286 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
10500 Chai
合計
4630500000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
1 Bình
合計
105000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30298
VN-18791-15 Bình 105000 2026-05-18
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
1770000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893110251124 Ống 59000 2026-05-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
8650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
VD-26324-17 Ống 1730 2026-05-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
VD-26324-17 Ống 1800 2026-05-18
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500 mg + 250 mg + 250 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
429960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-32915-19 Viên 3583 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
500000 Viên
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893100341124 Viên 320 2026-05-18
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Diệp hạ châu
含量/投与経路
289mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21328-14 Viên 756 2026-05-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg · Uống
数量
102700 Viên
合計
75484500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19911-13 Viên 735 2026-05-18
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
8820000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
893100421724 Viên 1470 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T01 · 01914
520115009624 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
18800 Lọ
合計
1290996000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T01 · 01914
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T01 · 01880
520115009624 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T01 · 01880
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。