284789 件のレコードが見つかりました。28251〜28300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-05-18 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-05-18 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-05-18 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-20673-14 | Lọ | 56700 | 2026-05-18 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-20673-14 | Lọ | 56700 | 2026-05-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1210 | 2026-05-18 |
|
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00063-22 | Gói | 7747 | 2026-05-18 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
CB.DL-00218-23 | Gam | 168 | 2026-05-18 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | chai | 60963 | 2026-05-18 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-05-18 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-05-18 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-05-18 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-18759-13 | Viên | 263 | 2026-05-18 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
CB.DL-00219-23 | Gam | 134 | 2026-05-18 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-05-18 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 13582 | 2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-05-18 |
|
Trabogan
Actisô
|
VD-27247-17 | Gói | 4000 | 2026-05-18 |
|
Tumegas
Nghệ vàng
|
893200723724 | Gói | 7455 | 2026-05-18 |
|
Tần giao
Tần giao
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 605 | 2026-05-18 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 286 | 2026-05-18 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
VN-14922-12 | Chai | 441000 | 2026-05-18 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
VN-14922-12 | Chai | 441000 | 2026-05-18 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
VN-14922-12 | Chai | 441000 | 2026-05-18 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình | 105000 | 2026-05-18 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110251124 | Ống | 59000 | 2026-05-18 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1730 | 2026-05-18 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1800 | 2026-05-18 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32915-19 | Viên | 3583 | 2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-05-18 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-05-18 |
|
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Diệp hạ châu
|
VD-21328-14 | Viên | 756 | 2026-05-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-05-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1470 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20141-16 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20141-16 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。