Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28201〜28250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 2800IU · Uống
数量
500 Viên
合計
14725000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-29063-18 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 2800IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110675524 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 2800IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-29063-18 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 2800IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110675524 Viên 29450 2026-05-18
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110854124 Viên 1800 2026-05-18
POVIDONE
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/100ml · Dùng ngoài
数量
700 Chai
合計
9437400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893100041923 Chai 13482 2026-05-18
POVIDONE
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/100ml · Dùng ngoài
数量
700 Chai
合計
9437
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893100041923 Chai 13 2026-05-18
PQA Actiso
Actisô
含量/投与経路
3g · Uống
数量
39000 Viên
合計
101400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-33516-19 Viên 2600 2026-05-18
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
3mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110018800 Ống 615000 2026-05-18
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3880000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893100357823 Viên 194 2026-05-18
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3880000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
893100357823 Viên 194 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
188000 Viên
合計
90240000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893100156725 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893100156725 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-18
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
数量
127500 Viên
合計
304725000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00259-25 Viên 2390 2026-05-18
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
195000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00160-23 Viên 1500 2026-05-18
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
175080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-27694-17 Viên 1459 2026-05-18
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
14952000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 748 2026-05-18
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
100mg; 200mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
780000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300210726524 Viên 12000 2026-05-18
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
50g/500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100493625 Chai 44520 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
数量
150 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
数量
150 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
1800 Ống
合計
24901200
グループ
N1
製造業者
AstraZe nenca Pty.,Ltd (Australia)
省/施設
T52 · 52007
VN-22715- 21 Ống 13834 2026-05-18
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg · Uống
数量
92400 Viên
合計
62832000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-30743-18 Viên 680 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T01 · 01914
858110959324 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T01 · 01914
858110959224 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T01 · 01880
858110959224 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T01 · 01880
858110959324 Viên 17600 2026-05-18
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
428000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110663724 Viên 428 2026-05-18
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110663724 Viên 428 2026-05-18
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110924524 Viên 7000 2026-05-18
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
61200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-35348-21 Viên 1530 2026-05-18
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
5220000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110378525 Viên 14500 2026-05-18
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110378525 Viên 14500 2026-05-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
4830000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T36 · 36022
599112027923 Viên 1932 2026-05-18
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
700 Viên
合計
164500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110169523 Viên 235000 2026-05-18
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110169523 Viên 235000 2026-05-18
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
658000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
VD-35321-21 Viên 1880 2026-05-18
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
5481000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 548 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
133476000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
133476000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
133476000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
133476000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893110001723 Viên 3000 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。