Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28151〜28200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3844000
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T02 · 02013
VN2-592-17 Viên 7688 2026-05-18
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
1667mg; 1000mg; 333mg · Uống
数量
39500 Viên
合計
59250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00035-21 Viên 1500 2026-05-18
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
220 Ống
合計
814000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110101724 Ống 3700 2026-05-18
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110101724 Ống 3700 2026-05-18
Massoft - F
Lá thường xuân
含量/投与経路
50mg/5ml; 100ml · Uống
数量
26000 Chai
合計
2054000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893200317925 Chai 79000 2026-05-18
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
463000 Viên
合計
879700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893200128200 Viên 1900 2026-05-18
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
95400000
グループ
N2
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
省/施設
T30 · 30298
380110964024 Ống 15900 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30005
890110185923 Viên 1050 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
209600000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30298
890110185923 Viên 1048 2026-05-18
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89058
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2688000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89060
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89052
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
49472000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
123900000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01914
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01880
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30298
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
600 Ống
合計
12600000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01L59
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
6520500
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
数量
76000 Ống
合計
266000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-22760-15 Ống 3500 2026-05-18
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
50000 ml
合計
2810000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66008
893110039623 ml 56 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4400 Chai
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
22260000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg Vinorelbine · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg Vinorelbine · Uống
数量
1000 Viên
合計
2027097000
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg Vinorelbine · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
48000 Ống
合計
156240000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
6888000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 172 2026-05-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg, 100mg, 25mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
488000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg, 100mg, 25mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
488000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
4750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
4750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
4750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
4750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
158700000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T51 · 51203
400115010324 Lọ 52900 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01253
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
12150 Chai
合計
5522661000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01906
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01254
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
省/施設
T01 · 01253
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
642000000
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
省/施設
T01 · 01906
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
省/施設
T01 · 01254
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893100419824 Gói 1600 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。