284789 件のレコードが見つかりました。28101〜28150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fitôcoron-F
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
|
VD-24524-16 | Viên | 900 | 2026-05-18 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
|
VD-25954-16 | Viên | 4250 | 2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 725 | 2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 725 | 2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 725 | 2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 725 | 2026-05-18 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-05-18 |
|
Fungiact
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000 IU; Nystatin 100.000 IU
|
VN-16978-13 | Viên | 7750 | 2026-05-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
|
VD-20776-14 | Viên | 546 | 2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 12500 | 2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 7131 | 2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 7131 | 2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 7131 | 2026-05-18 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
|
893110091625 | Ống | 2520 | 2026-05-18 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
|
VD-32486-19 | Viên | 903 | 2026-05-18 |
|
Haspan
Lá thường xuân
|
VD-34013-20 | Viên | 3800 | 2026-05-18 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1745 | 2026-05-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-05-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-05-18 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
CB.DL-00210-23 | Gam | 147 | 2026-05-18 |
|
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-18756-13 | Viên | 175 | 2026-05-18 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-05-18 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-35968-22 | Viên | 3450 | 2026-05-18 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 250 | 2026-05-18 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1497 | 2026-05-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
|
VD - 27170 - 17 | Viên | 3150 | 2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 198 | 2026-05-18 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 38000 | 2026-05-18 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 185 | 2026-05-18 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
880114031225 | Viên | 4790 | 2026-05-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-18 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 298 | 2026-05-18 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
|
893110582324 | Ống | 84000 | 2026-05-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 740 | 2026-05-18 |
|
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1967 | 2026-05-18 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 1231 | 2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
|
893210130200 | Gói | 3740 | 2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
|
893210130200 | Gói | 3800 | 2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
|
893200132800 | Viên | 840 | 2026-05-18 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
CB.DL-00213-23 | Gam | 82 | 2026-05-18 |
|
Levpiram
Levetiracetam
|
VD-25092-16 | Viên | 4750 | 2026-05-18 |
|
Levpiram
Levetiracetam
|
893110264723 | Viên | 4750 | 2026-05-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-05-18 |
|
Liên nhục
Liên nhục
|
CB.DL-00215-23 | Gam | 187 | 2026-05-18 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
CB.DL-00216-23 | Gam | 302 | 2026-05-18 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
|
890110089523 | Viên | 7688 | 2026-05-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。