Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28051〜28100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Chè dây
Chè dây
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893200043124 Viên 950 2026-05-18
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60800 Viên
合計
334400000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79427
VN-22889-21 Viên 5500 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3078000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3078000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Codeho
Bách bộ
含量/投与経路
5g/10ml · Uống
数量
28000 Ống
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34017-20 Ống 5000 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01914
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
106579500
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01914
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01880
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01880
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
20000 Viên
合計
274060000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01914
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01880
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
7440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
26040000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T40 · 40107
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
26040000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T40 · 40108
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
6048000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
CB.DL-00208-23 Gam 151 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
6000 Lọ
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
6000 Lọ
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
514500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
VD-27507-17 Viên 1470 2026-05-18
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
19235000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30298
300100088823 Viên 7694 2026-05-18
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-34628-20 Ống 7000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893112683724 Ống 5250 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
125 Ống
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
893112683724 Ống 8000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩmTrung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-18
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg, 30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32102-19 Viên 1200 2026-05-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110688824 Ống 893 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
190 Ống
合計
10450000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
62892000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T02 · 02013
890110445523 Viên 3494 2026-05-18
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 ống
合計
22049000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110327100 ống 22049 2026-05-18
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4 mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
81900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110117823 Viên 1092 2026-05-18
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110117823 Viên 1092 2026-05-18
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg. 20,0mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
409500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-05-18
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
含量/投与経路
(2,44g; 5mg; 20mg)/ 3ml · Dùng ngoài
数量
400 Chai
合計
3570000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-24236-16 Chai 8925 2026-05-18
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-20441-14 Viên 1950 2026-05-18
Enterogermina
Bacillus clausii
含量/投与経路
4 tỷ/ 5ml · Uống
数量
53000 Ống
合計
682587000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01914
800400108124 Ống 12879 2026-05-18
Enterogermina
Bacillus clausii
含量/投与経路
4 tỷ/ 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01880
800400108124 Ống 12879 2026-05-18
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
110 Ống
合計
6352500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30298
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-18
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/投与経路
500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg; 320mg · Uống
数量
155700 Viên
合計
389094300
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-24350-16 Viên 2499 2026-05-18
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
11272500
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T30 · 30298
599110765624 Viên 7515 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
705000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01914
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01880
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Gói
合計
1680000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
VD-15813-11 Gói 2800 2026-05-18
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg · Uống
数量
53400 Viên
合計
76789200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25456-16 Viên 1438 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。