284789 件のレコードが見つかりました。28001〜28050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-05-18 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
|
893100163425 | Viên | 250 | 2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
VN-22060-19 | Viên | 233 | 2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
VN-22060-19 | Viên | 233 | 2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
|
VD-35076-21 | Chai | 15500 | 2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
|
VD-35076-21 | Chai | 15500 | 2026-05-18 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 390 | 2026-05-18 |
|
Agicetam 800
Piracetam
|
893110429124 | Viên | 1260 | 2026-05-18 |
|
Agidopa
Methyldopa
|
893110876924 | Viên | 840 | 2026-05-18 |
|
Agimoti
Domperidon
|
893110256423 | Gói | 3885 | 2026-05-18 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
|
QLSP-1129-18 | Lọ | 720000 | 2026-05-18 |
|
Albutein 25%
Human Albumin
|
VN-16274-13 | Chai | 987610 | 2026-05-18 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
|
VN-22539-20 | Viên | 5200 | 2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
|
893110453623 | Túi | 63000 | 2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
|
893110453623 | Túi | 63000 | 2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
|
893110453623 | Túi | 63000 | 2026-05-18 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
VD-20532-14 | Viên | 1600 | 2026-05-18 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 945 | 2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
|
VD-36206-22 | Lọ | 189000 | 2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
|
VD-36206-22 | Lọ | 189000 | 2026-05-18 |
|
Avelox
Moxifloxacin
|
800115961124 | Chai | 367500 | 2026-05-18 |
|
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
|
475110126224 | Viên | 10770 | 2026-05-18 |
|
Ba kích
Ba kích
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 851 | 2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
|
893400647724 | Gói | 2940 | 2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
|
893400647724 | Gói | 2940 | 2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1890 | 2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
GC-310-18 | Viên | 1890 | 2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
GC-310-18 | Viên | 1890 | 2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1890 | 2026-05-18 |
|
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
|
VD-22446-15 | Gói | 4 | 2026-05-18 |
|
Bestane
Exemestane
|
890114040725 | Viên | 25800 | 2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16900 | 2026-05-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
DĐ VN V | Gam | 176 | 2026-05-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 197 | 2026-05-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 422 | 2026-05-18 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2580 | 2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-32243-19 | Viên | 525 | 2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-32243-19 | Viên | 525 | 2026-05-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1542 | 2026-05-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 179 | 2026-05-18 |
|
Can khương
Can khương
|
DĐ VN V | Gam | 168 | 2026-05-18 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
893110667124 | Lọ | 7450 | 2026-05-18 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4500 | 2026-05-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-05-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。