Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。28001〜28050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AGIRENYL
Vitamin A
含量/投与経路
5000UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893100163425 Viên 250 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
23766000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40107
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
23766000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40108
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
465000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893110065324 Viên 390 2026-05-18
Agicetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
893110429124 Viên 1260 2026-05-18
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110876924 Viên 840 2026-05-18
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
1mg/ml, 10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
116550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89007
893110256423 Gói 3885 2026-05-18
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T01 · 01917
QLSP-1129-18 Lọ 720000 2026-05-18
Albutein 25%
Human Albumin
含量/投与経路
25% 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01917
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-18
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
41600000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T30 · 30298
VN-22539-20 Viên 5200 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
36000 Túi
合計
2268000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-18
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg; 250mg · Uống
数量
38700 Viên
合計
36571500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-28105-17 Viên 945 2026-05-18
Atigluton 1200
Glutathion
含量/投与経路
1200mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
4158000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-36206-22 Lọ 189000 2026-05-18
Atigluton 1200
Glutathion
含量/投与経路
1200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-36206-22 Lọ 189000 2026-05-18
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/ 250ml · Tiêm truyền
数量
880 Chai
合計
323400000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T64 · 64001
800115961124 Chai 367500 2026-05-18
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
74313000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T79 · 79427
475110126224 Viên 10770 2026-05-18
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
21262500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 851 2026-05-18
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893400647724 Gói 2940 2026-05-18
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
893400647724 Gói 2940 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893610332524 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1900 Viên
合計
3591000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
GC-310-18 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
GC-310-18 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893610332524 Viên 1890 2026-05-18
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
含量/投与経路
150mg/5ml · Uống
数量
600 Gói
合計
2142
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
VD-22446-15 Gói 4 2026-05-18
Bestane
Exemestane
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200 Viên
合計
5160000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T34 · 34001
890114040725 Viên 25800 2026-05-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
110000 Ống
合計
275000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893200120100 Ống 2500 2026-05-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
110000 Ống
合計
275000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893200120100 Ống 2500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
16900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893114039423 Ống 16900 2026-05-18
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3528000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 176 2026-05-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
5922000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 197 2026-05-18
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
12663000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 422 2026-05-18
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g · Uống
数量
15200 Viên
合計
39216000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-24470-16 Viên 2580 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
55512000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-27258-17 Viên 1542 2026-05-18
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1785000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 179 2026-05-18
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 168 2026-05-18
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
44700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26008
893110667124 Lọ 7450 2026-05-18
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
893110298323 Viên 4500 2026-05-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
数量
149700 Viên
合計
374100300
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。