Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。21401〜21450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
461640000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
388600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300100032125 Viên 3886 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
52400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
540110178323 Ống 104800 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11273000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-18404-14 Viên 11273 2026-06-22
Daptomred 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
84950000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-22
Daptomred 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
3398000000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-22
Daunocin
Daunorubicin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
131500000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
780000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-34628-20 Ống 6900 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-34628-20 Ống 6900 2026-06-22
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87180000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01007
VN-22221-19 Viên 2906 2026-06-22
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
883350000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110407223 Lọ 8833500 2026-06-22
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
1230000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110384725 Lọ 123000 2026-06-22
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24790000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840114019124 Viên 2479 2026-06-22
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
148740000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840114019124 Viên 2479 2026-06-22
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1045800000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-22
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
960000 Viên
合計
6693120000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-22
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
172800000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T46 · 46204
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-22
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
84000 Ống
合計
2016000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T46 · 46001
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-22
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
38100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110878924 Lọ 127000 2026-06-22
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
1270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110878924 Lọ 127000 2026-06-22
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% X 10g · Dùng ngoài
数量
9000 Tuýp
合計
48150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-22
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% X 10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
16050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-22
Deworm
Triclabendazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50 Viên
合計
1150000
グループ
N5
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890110038925 Viên 23000 2026-06-22
Deworm
Triclabendazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
11500000
グループ
N5
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110038925 Viên 23000 2026-06-22
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110172124 Ống 630 2026-06-22
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
360000 Ống
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110172124 Ống 630 2026-06-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893115078500 Ống 5500 2026-06-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893115078500 Ống 5500 2026-06-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 2mg)/2ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893115078500 Ống 21000 2026-06-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 2mg)/2ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-26542-17 Ống 21000 2026-06-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 2mg)/2ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893115078500 Ống 21000 2026-06-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 2mg)/2ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-26542-17 Ống 21000 2026-06-22
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
470000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T46 · 46001
640114770124 Ống 470000 2026-06-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1,5% X2 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
500 Túi
合計
42600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T46 · 46204
888110780824 Túi 85200 2026-06-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1,5% X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
220000 Túi
合計
18744000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T46 · 46001
888110780824 Túi 85200 2026-06-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2,5% X2 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
500 Túi
合計
42600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T46 · 46204
888110780924 Túi 85200 2026-06-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2,5% X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
120000 Túi
合計
10224000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T46 · 46001
888110780924 Túi 85200 2026-06-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
4,25% X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2000 Túi
合計
170400000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T46 · 46001
888110781024 Túi 85200 2026-06-22
Diflucan
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
250 Viên
合計
40149750
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-22185-19 Viên 160599 2026-06-22
Diflucan
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
250 Viên
合計
40149750
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110024225 Viên 160599 2026-06-22
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-22
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
520110518724 Ống 30000 2026-06-22
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-21737-19 Ống 30000 2026-06-22
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
520110518724 Ống 30000 2026-06-22
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-21737-19 Ống 30000 2026-06-22
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
7800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110337323 Viên 1300 2026-06-22
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
53580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110688824 Ống 893 2026-06-22
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
360000 Ống
合計
321480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110688824 Ống 893 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。