Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。21351〜21400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110421424 Ống 4500 2026-06-22
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110421424 Ống 4500 2026-06-22
Convolt 500 mg
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1713600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110005025 Viên 14280 2026-06-22
Convolt 500mg
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
42840000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840110005025 Viên 14280 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10813
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10403
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10402
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10406
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10401
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10103
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10417
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10412
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
30048000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T95 · 95003
800110429225 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
45072000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
360576000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
9780000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48900000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
13560000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
67800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46204
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
199000000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46204
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
3980000000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
911070000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46204
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
3644280000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46001
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
376920000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46204
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
837600000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46001
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
68515000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
411090000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
30 Lọ
合計
419700000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
500 Lọ
合計
6995000000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46204
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46204
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46001
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46001
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
8880000
グループ
N5
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
592000000
グループ
N5
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
480 Chai
合計
8114400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
20286000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
25357500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
8452500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
900 Chai
合計
15214500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
150 Chai
合計
2535750
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
400 Chai
合計
6762000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
282240000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
211680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
64500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
1290000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
153880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100088823 Viên 7694 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。