Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。21301〜21350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
20000 Túi
合計
660000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
VN-20938-18 Túi 33000 2026-06-22
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893115287023 Viên 700 2026-06-22
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893115287023 Viên 700 2026-06-22
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
419958000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114093023 Lọ 69993 2026-06-22
Cisplaton
Cisplatin
含量/投与経路
50mg/100ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
470000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114086123 Chai 235000 2026-06-22
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-27141-17 Lọ 28500 2026-06-22
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110077624 Lọ 28500 2026-06-22
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-27141-17 Lọ 28500 2026-06-22
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110077624 Lọ 28500 2026-06-22
Clariscan
Acid gadoteric
含量/投与経路
279,3mg/mL · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
1738800000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46204
700110959024 Lọ 483000 2026-06-22
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,3mg/mL · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
14490000000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46001
700110959024 Lọ 483000 2026-06-22
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
3900000000
グループ
N1
製造業者
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
省/施設
T46 · 46001
800110429423 Chai 6500000 2026-06-22
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
1656000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100483624 Viên 69 2026-06-22
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-32848-19 Viên 69 2026-06-22
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
3312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100483624 Viên 69 2026-06-22
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-32848-19 Viên 69 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
52000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893100204325 Viên 26 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
338000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100204325 Viên 26 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
208000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893100204325 Viên 26 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100204325 Viên 26 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100204325 Viên 26 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
416000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893100204325 Viên 26 2026-06-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100204325 Viên 26 2026-06-22
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+12,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
86400000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T46 · 46204
529110026925 Viên 2400 2026-06-22
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+12,5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
864000000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T46 · 46001
529110026925 Viên 2400 2026-06-22
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+12,5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
1073520000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110331423 Viên 2982 2026-06-22
Colestrim Supra
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T46 · 46001
300110411123 Viên 7000 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110887224 Gói 27930 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-32852-19 Gói 27930 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110887224 Gói 27930 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-32852-19 Gói 27930 2026-06-22
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
6256000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840114001625 Lọ 391000 2026-06-22
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
46920000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840114001625 Lọ 391000 2026-06-22
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
47400000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ba Nha)
省/施設
T46 · 46001
840114767524 Lọ 790000 2026-06-22
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
1116000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35188-21 Lọ 279000 2026-06-22
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
16740000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35188-21 Lọ 279000 2026-06-22
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
3100000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35189-21 Lọ 620000 2026-06-22
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
856800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114940624 Lọ 856800 2026-06-22
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
8568000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114940624 Lọ 856800 2026-06-22
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
120480000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110074923 Lọ 200800 2026-06-22
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml X7,5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100151224 Ống 3300 2026-06-22
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml X7,5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100151224 Ống 3300 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110671124 Viên 7200 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110671124 Viên 7200 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-22
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
448390 Viên
合計
1923593100
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01914
400110194000 Viên 4290 2026-06-22
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
514800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01880
400110194000 Viên 4290 2026-06-22
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
348760 Viên
合計
1097547720
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01914
400110194100 Viên 3147 2026-06-22
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01880
400110194100 Viên 3147 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。