Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。21251〜21300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
809760000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
67480000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
325000000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110003725 Lọ 3250000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
198000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110344925 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-22393-19 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
1056717120
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110407323 Lọ 1100747 2026-06-22
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
1619940000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-23239-22 Lọ 1157100 2026-06-22
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
75440000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800110020824 Viên 18860 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
106260000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
173880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12240 Viên
合計
59119200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
57960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110386924 Lọ 49000 2026-06-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
2940000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110386924 Lọ 49000 2026-06-22
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
3750000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110387124 Lọ 125000 2026-06-22
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
15000000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110387124 Lọ 125000 2026-06-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110387224 Lọ 35000 2026-06-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
2100000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110387224 Lọ 35000 2026-06-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1305000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110387324 Lọ 43500 2026-06-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
90000 Lọ
合計
3915000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110387324 Lọ 43500 2026-06-22
Cefoperazone-sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
2700000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-22
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
90000 Lọ
合計
5661000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110146123 Lọ 62900 2026-06-22
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
160000 Lọ
合計
10064000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110146123 Lọ 62900 2026-06-22
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
8208000000
グループ
N1
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110989124 Lọ 228000 2026-06-22
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
27360000000
グループ
N1
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110989124 Lọ 228000 2026-06-22
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
1613000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110205925 Gói 1613 2026-06-22
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
595650000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-23247-22 Viên 11913 2026-06-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml X10ml · Tiêm
数量
4200 Ống
合計
460845000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml X10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1645875000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-22
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
1771884000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-16848-13 Viên 49219 2026-06-22
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
751888000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-16849-13 Viên 93986 2026-06-22
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
300 Ống
合計
2580000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840115525624 Ống 8600 2026-06-22
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
6000 Ống
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840115525624 Ống 8600 2026-06-22
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg+12,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
35784000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110459623 Viên 2982 2026-06-22
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg+12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
357840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110459623 Viên 2982 2026-06-22
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
612000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100388624 Viên 68 2026-06-22
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
102000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100388624 Viên 68 2026-06-22
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
5000 Túi
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46204
VN-20938-18 Túi 33000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。