|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- 省/施設
- T10 · 10412
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g+1g · Tiêm
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 11040000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893610358324 |
1g+1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
184000
|
11040000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g+1g · Tiêm
- 数量
- 180000 Lọ
- 合計
- 33120000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893610358324 |
1g+1g
Tiêm
|
Lọ |
180000
|
184000
|
33120000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 4792000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Reims (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1198
|
4792000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 37200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
6200
|
37200000
|
N2 |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 62000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
6200
|
62000000
|
N2 |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
- 含量/投与経路
- 60mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 1428000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
890110338825 |
60mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
3570000
|
1428000000
|
N5 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54133
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1575
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- 数量
- 8460 Viên
- 合計
- 13324500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54132
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
8460
|
1575
|
13324500
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 47250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1575
|
47250000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- 数量
- 13000 Viên
- 合計
- 20475000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54138
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
13000
|
1575
|
20475000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 14175000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54136
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1575
|
14175000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 12600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54134
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1575
|
12600000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g+1g · Tiêm
- 数量
- 150000 Lọ
- 合計
- 11250000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-35453-21 |
1g+1g
Tiêm
|
Lọ |
150000
|
75000
|
11250000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 49500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
49500
|
49500000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 594000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
49500
|
594000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 572500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
880114177023 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
114500
|
572500000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 22500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
880114133024 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
22500
|
22500000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 1080000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
880114133024 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
22500
|
1080000000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg+20mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 3102660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-21934-19 |
5mg+20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
17237
|
3102660000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 9000 Ống
- 合計
- 7605000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
845
|
7605000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 150000 Ống
- 合計
- 126750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
150000
|
845
|
126750000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 15870000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15870
|
15870000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 28000 Ống
- 合計
- 444360000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
15870
|
444360000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- 含量/投与経路
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 2400 Ống
- 合計
- 24600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110666924 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
10250
|
24600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 123000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110666924 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
10250
|
123000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (0,005% + 0,0643%)/30g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 929964000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
880110186500 |
(0,005% + 0,0643%)/30g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
464982
|
929964000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (0,005% + 0,0643%)/30g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 4649820000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
880110186500 |
(0,005% + 0,0643%)/30g
Dùng ngoài
|
Chai |
10000
|
464982
|
4649820000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 250 mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 24000 Ống
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
1050
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 105480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2930
|
105480000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 703200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2930
|
703200000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canabosen 125 mg
Bosentan
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 8000000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
754110127624 |
125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
400000
|
8000000000
|
N1 |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
- 含量/投与経路
- 62,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 6000000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
754110127724 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
200000
|
6000000000
|
N1 |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 150mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 435750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
435750
|
435750000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 250
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 250mg/41,67ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLĐB-592-17 |
250mg/41,67ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
908250
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 250
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 250mg/41,67ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 908250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114229123 |
250mg/41,67ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
908250
|
908250000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VD-21631-14 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93975
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 56385000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
93975
|
56385000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-21631-14 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93975
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 140962500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
93975
|
140962500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2490000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
830
|
2490000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 19920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
830
|
19920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
- 数量
- 900 Lọ
- 合計
- 230400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SIA PharmIdea (Latvia)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml X 1ml
Tiêm
|
Lọ |
900
|
256000
|
230400000
|
N1 |
SIA PharmIdea
Latvia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
- 数量
- 7000 Lọ
- 合計
- 1792000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SIA PharmIdea (Latvia)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml X 1ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
256000
|
1792000000
|
N1 |
SIA PharmIdea
Latvia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 240 Ống
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
300000
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 90000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
300000
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- 含量/投与経路
- 100mg+25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-23098-22 |
100mg+25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- 含量/投与経路
- 100mg+25mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 750000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-23098-22 |
100mg+25mg
Uống
|
Viên |
150000
|
5000
|
750000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carduran
Doxazosin
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 253050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
400110132824 |
2mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8435
|
253050000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |