Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

出典: quanlythuoc.vss.gov.vn 最終同期: 2026-10-27 最新公表回: 2026-10-17 落札レコード: 307247
詳細フィルター

307247 件のレコードが見つかりました。21201〜21250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6000 Gói
合計
5088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
Quang Ngai · 51122
893100325324 Gói 848 2026-08-11
Stadeltine
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
2610000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893100338723 Viên 1800 2026-08-11
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
17400 Viên
合計
105966000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893110238623 Viên 6090 2026-08-11
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
23687400
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
Bac Lieu · 95077
VN-20250-17 Ống 78958 2026-08-11
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
1968000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
Bac Ninh · 27009
893100182624 Lọ 32800 2026-08-11
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
62010000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hoa · 38070
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-11
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
578160000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
Dong Nai · 75009
890110445523 Viên 3212 2026-08-11
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
39600 Viên
合計
154440000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
Thai Binh · 34006
890110445523 Viên 3900 2026-08-11
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
24815300
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
Hanoi · 01060
VN3-10-17 Viên 8557 2026-08-11
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
12407650
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
Hanoi · 01060
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10084
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10701
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10715
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10086
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10705
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10718
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10719
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10708
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10707
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
35000 Viên
合計
120750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10007
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-22534-20 Viên 4612 2026-08-11
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
6687400
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
300100036825 Viên 4612 2026-08-11
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1450 Ống
合計
22620000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
300110436523 Ống 15600 2026-08-11
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg sắt + 0,35mg acid folic · Uống
数量
580 Viên
合計
1652420
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
300100036725 Viên 2849 2026-08-11
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg sắt + 0,35mg acid folic · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-16023-12 Viên 2849 2026-08-11
Telfor 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
10141300
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893100271023 Viên 3497 2026-08-11
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
21480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hoa · 38060
VD-35197-21 Viên 179 2026-08-11
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
10962000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-35746-22 Viên 1260 2026-08-11
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
含量/投与経路
10mg/g, 30 g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
Bac Ninh · 27009
868100348900 Tuýp 120000 2026-08-11
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Hung Yen · 33030
893101855424 Viên 1000 2026-08-11
Thalide 100
Thalidomid USP
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
406450000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
Bac Ninh · 27009
890114086423 Viên 73900 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10084
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10701
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10715
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10086
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10705
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10718
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10719
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10708
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10707
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10007
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
Tien Giang · 82202
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-11
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
Tien Giang · 82046
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10084
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10701
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10715
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10086
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10705
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10718
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
含量/投与経路
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10719
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。

データについて

ベトナム社会保険(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。