Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。21151〜21200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-591-17 Lọ 68985 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1379700000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114114923 Lọ 68985 2026-06-22
Bismuth subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110938724 Viên 3950 2026-06-22
Bismuth subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110938724 Viên 3950 2026-06-22
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
123120000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46204
590110992124 Viên 684 2026-06-22
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
307800000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46001
590110992124 Viên 684 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
91200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22877-21 Viên 3800 2026-06-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
292800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-22878-21 Viên 6100 2026-06-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
2196000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22878-21 Viên 6100 2026-06-22
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+12,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
161784000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T46 · 46204
560110961524 Viên 8988 2026-06-22
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1078560000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T46 · 46001
560110961524 Viên 8988 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
249000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46204
560100335925 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46204
VN-20660-17 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
622500000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46001
560100335925 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-20660-17 Viên 4150 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
29988000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
220300000
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
22030000000
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
5828010
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
971335000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
1267434000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-22
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
1088604000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01007
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-22
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
95238000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-22
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
571428000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-22
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
156240000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-06-22
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
156240000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
760410178300 Viên 19530 2026-06-22
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
760410178200 Viên 13230 2026-06-22
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-06-22
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
38400000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
3000 Ống
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T46 · 46204
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
24000 Ống
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10813
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10403
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10402
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10406
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10401
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10103
500110399623 Ống 12000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。