Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

出典: quanlythuoc.vss.gov.vn 最終同期: 2026-10-27 最新公表回: 2026-10-17 落札レコード: 307247
詳細フィルター

307247 件のレコードが見つかりました。21151〜21200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10718
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10719
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10708
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10707
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
15000 Ống
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10007
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
39532800
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
300110025223 Viên 6816 2026-08-11
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-18867-15 Viên 6816 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10084
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10701
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10715
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10086
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10705
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10718
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10719
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10708
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10707
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
含量/投与経路
70mg, 40mg, 92mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Lao Cai · 10007
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Pracetam 400 CAP
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17400 Viên
合計
17052000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893110096824 Viên 980 2026-08-11
Pracetam 400 CAP
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-25554-16 Viên 980 2026-08-11
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Ống
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
Bac Ninh · 27009
893110090500 Ống 22000 2026-08-11
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
10000 Ống
合計
249060000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
Bac Lieu · 95077
730110131924 Ống 24906 2026-08-11
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
290 Ống
合計
4011860
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-11
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
58140 Viên
合計
45349200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
An Giang · 89006
893110441024 Viên 780 2026-08-11
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
16000 Bơm tiêm
合計
3669680000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
Bac Ninh · 27009
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-08-11
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-22591-15 Chai 10500 2026-08-11
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
580 Chai
合計
6090000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893110829424 Chai 10500 2026-08-11
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
580 Túi
合計
11571000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-36022-22 Túi 19950 2026-08-11
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
57950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
An Giang · 89006
VD-35273-21 Ống 57950 2026-08-11
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
Bac Lieu · 95077
893110102624 Viên 900 2026-08-11
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
Bac Ninh · 27009
893110924524 Viên 7000 2026-08-11
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
1435500
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893110224300 Viên 990 2026-08-11
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-34238-20 Viên 990 2026-08-11
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hung Yen · 33030
VD-35348-21 viên 1450 2026-08-11
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
14500 Viên
合計
6075500
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
893110543124 Viên 419 2026-08-11
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-32875-19 Viên 419 2026-08-11
SaViRisone 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
142125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
Bac Lieu · 95077
VD-24277-16 Viên 9475 2026-08-11
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
2140200
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-21351-14 Viên 369 2026-08-11
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hoa · 38210
893110318224 Viên 1400 2026-08-11
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hoa · 38803
893110318224 Viên 1400 2026-08-11
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
Ben Tre · 83600
893100387223 Viên 1575 2026-08-11
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
740250000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
省/施設
Bac Ninh · 27009
VN-16542-13 Viên 4935 2026-08-11
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
11600 Viên
合計
57246000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-16542-13 Viên 4935 2026-08-11
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%- 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-22341-19 Chai 17000 2026-08-11
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%- 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
Hanoi · 01060
VN-22341-19 Chai 15000 2026-08-11
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%- 100ml · Tiêm truyền
数量
580 Chai
合計
8700000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
Hanoi · 01060
520110018625 Chai 15000 2026-08-11
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%- 250ml · Tiêm truyền
数量
580 Chai
合計
9860000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
Hanoi · 01060
520110018625 Chai 17000 2026-08-11
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
299880000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
Ha Tinh · 42002
690110784224 Chai 12495 2026-08-11
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%- 500ml · Tiêm truyền
数量
870 Túi
合計
16965000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hanoi · 01060
VD-35673-22 Túi 19500 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
Tien Giang · 82202
893100685724 Gói 630 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
Tien Giang · 82046
893100685724 Gói 630 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。

データについて

ベトナム社会保険(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。