Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

出典: quanlythuoc.vss.gov.vn 最終同期: 2026-10-26 最新公表回: 2026-10-17 落札レコード: 307247
詳細フィルター

307247 件のレコードが見つかりました。21101〜21150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
9200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
An Giang · 89006
893110039623 Chai 4600 2026-08-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
2205000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
Hưng Yên · 33030
VD-34813-20 Chai 7350 2026-08-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml- 100ml · Tiêm truyền
数量
580 Chai
合計
3734620
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110039623 Chai 6439 2026-08-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml- 500ml · Tiêm truyền
数量
870 Chai
合計
6851250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110039623 Chai 7875 2026-08-11
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
997400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
300110029823 Viên 4987 2026-08-11
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
14462300
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
Hà Nội · 01060
300110029823 Viên 4987 2026-08-11
Neni 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
1592100
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-20581-14 Viên 549 2026-08-11
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Bạc Liêu · 95077
893114038600 Ống 4600 2026-08-11
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
1104000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
An Giang · 89006
893114038600 Ống 4600 2026-08-11
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
16408200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-16857-13 Viên 11316 2026-08-11
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
含量/投与経路
325mg + 25mg + 5mg · Uống
数量
580 Viên
合計
1102000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893100070800 Viên 1900 2026-08-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hóa · 38070
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-11
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-22133-19 Viên 5860 2026-08-11
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
290 Viên
合計
1699400
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
Hà Nội · 01060
383110026125 Viên 5860 2026-08-11
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
87 Bút tiêm
合計
19575000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
Hà Nội · 01060
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-11
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893100212400 Ống 49980 2026-08-11
Nucleo CMP forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
10mg + 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) · Tiêm
数量
8700 Ống
合計
493290000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
Hà Nội · 01060
840110443723 Ống 56700 2026-08-11
Nucleo CMP forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
10mg + 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-18720-15 Ống 56700 2026-08-11
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
11600 Viên
合計
104400000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-22713-21 Viên 9000 2026-08-11
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hóa · 38090
VD-31299-18 Ống 756 2026-08-11
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
300000 Ống
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hóa · 38090
893110124925 Ống 756 2026-08-11
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
Hưng Yên · 33030
893115622824 Viên 1491 2026-08-11
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml; 5 ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
95220000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
400115010324 Lọ 52900 2026-08-11
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
17400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
Hưng Yên · 33030
893110374823 Lọ 5800 2026-08-11
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
7250 Gói
合計
19575000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110639524 Gói 2700 2026-08-11
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
QLĐB-459-14 Gói 2700 2026-08-11
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · uống
数量
4000 viên
合計
55900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893110118900 viên 13975 2026-08-11
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14385000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893114286024 Viên 2877 2026-08-11
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
11600 Viên
合計
20880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110854124 Viên 1800 2026-08-11
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-31272-18 Viên 1800 2026-08-11
PM Remem
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-11788-11 Viên 8800 2026-08-11
PM Remem
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
51040000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
省/施設
Hà Nội · 01060
930200120800 Viên 8800 2026-08-11
Pacephene
Paracetamol
含量/投与経路
1g/ 100ml · Tiêm truyền
数量
174 Chai
合計
1566000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110120723 Chai 9000 2026-08-11
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
580 Viên
合計
1405920
グループ
N1
製造業者
Haleon Ireland Dungarvan Limited (Ireland)
省/施設
Hà Nội · 01060
539100184423 Viên 2424 2026-08-11
Panfor SR-500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
400000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
Hưng Yên · 33030
890110015924 Viên 1000 2026-08-11
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
1000mg; 20g · Dùng ngoài
数量
14 Tuýp
合計
251958
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893100586724 Tuýp 17997 2026-08-11
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
1000mg; 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-26394-17 Tuýp 17997 2026-08-11
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Túi
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
Thanh Hóa · 38250
893110055900 Túi 12000 2026-08-11
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893100156725 Viên 480 2026-08-11
Partamol eff.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-24570-16 Viên 1640 2026-08-11
Partamol eff.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
2378000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893100193324 Viên 1640 2026-08-11
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
35380000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
Hà Nội · 01060
520110016123 Viên 6100 2026-08-11
PeriSaVi 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
12412000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110542124 Viên 4280 2026-08-11
PeriSaVi 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-33529-19 Viên 4280 2026-08-11
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
Bạc Liêu · 95077
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10084
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10701
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10715
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10086
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10705
893200723624 Ống 4000 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。

データについて

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。