Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。21101〜21150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
3263000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594110316825 Lọ 6526000 2026-06-22
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
29156780
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46204
594110316925 Lọ 1457839 2026-06-22
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
1457839000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594110316925 Lọ 1457839 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
402500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110923124 Lọ 4025 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110923124 Lọ 4025 2026-06-22
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
129600000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110179525 Viên 720 2026-06-22
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
864000000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110179525 Viên 720 2026-06-22
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
500mcg/ml+250mcg/ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
96870000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-06-22
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
500mcg/ml+250mcg/ml · Khí dung
数量
3600 Lọ
合計
348732000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-06-22
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
15000 Chai
合計
2512500000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
529100790424 Chai 167500 2026-06-22
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
9000 Chai
合計
1507500000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
529100790424 Chai 167500 2026-06-22
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
51240000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-06-22
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
222500000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
VN-22442-19 Chai 44500 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10813
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10403
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10402
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10406
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10401
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10103
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10417
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10412
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
781920000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110779724 Viên 6516 2026-06-22
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+500mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1188000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110391725 Viên 4950 2026-06-22
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
6,7mg/g · Dùng ngoài
数量
300 Ống
合計
28350000
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100046125 Ống 94500 2026-06-22
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
6,7mg/g · Dùng ngoài
数量
3000 Ống
合計
283500000
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100046125 Ống 94500 2026-06-22
Bicamed 50
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
69500000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114974424 Viên 13900 2026-06-22
Bicamed 50
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
27800000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114974424 Viên 13900 2026-06-22
Bicamide
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150 Viên
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
520114968824 Viên 28000 2026-06-22
Bicamide
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
520114968824 Viên 28000 2026-06-22
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g+0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
102900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110365325 Lọ 102900 2026-06-22
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g+0,2g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
3704400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110365325 Lọ 102900 2026-06-22
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-31296-18 Viên 546 2026-06-22
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+0,35mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
13104000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100120625 Viên 546 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110051223 Lọ 57500 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110051223 Lọ 57500 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-06-22
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
19807200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110145123 Tuýp 11004 2026-06-22
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
22008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110145123 Tuýp 11004 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
30450000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114121525 Lọ 304500 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-21233-14 Lọ 304500 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-21233-14 Lọ 304500 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
609000000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114121525 Lọ 304500 2026-06-22
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
36858000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800110016523 Viên 6143 2026-06-22
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
221148000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110016523 Viên 6143 2026-06-22
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
139500000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN2-496-16 Viên 9300 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
82782000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114114923 Lọ 68985 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-591-17 Lọ 68985 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。