Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

出典: quanlythuoc.vss.gov.vn 最終同期: 2026-10-26 最新公表回: 2026-10-17 落札レコード: 307247
詳細フィルター

307247 件のレコードが見つかりました。21051〜21100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meconeuro
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg/ml, 1ml · Tiêm
数量
870 Ống
合計
21750000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-22378-19 Ống 25000 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10084
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10715
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10701
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10086
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10705
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10718
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10719
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10708
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10707
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
155000 Viên
合計
294500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10007
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3480 Viên
合計
2818800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110958424 Viên 810 2026-08-11
Medskin Ery
Erythromycin
含量/投与経路
0,4g · Dùng ngoài
数量
87 Tuýp
合計
816060
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110041223 Tuýp 9380 2026-08-11
Meloxvaco 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82202
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-11
Meloxvaco 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82046
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-11
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
1000 Lọ
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893110420024 Lọ 39800 2026-08-11
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893110420024 Lọ 39800 2026-08-11
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-21630-18 Viên 1890 2026-08-11
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
43500 Viên
合計
82215000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
Hà Nội · 01060
590110170400 Viên 1890 2026-08-11
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
Yên Bái · 15112
893110455523 Viên 650 2026-08-11
Metronidazol 250mg
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
9024000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
An Giang · 89006
893115066024 Viên 188 2026-08-11
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
30920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hưng Yên · 33030
VD-26377-17 Chai 6184 2026-08-11
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-31110-18 Viên 798 2026-08-11
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
5800 Viên
合計
4628400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893100135225 Viên 798 2026-08-11
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
598500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
893110409524 Viên 3990 2026-08-11
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
14256400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
Hà Nội · 01060
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-11
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82202
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-11
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82046
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-11
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
7250 Ống
合計
152250000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
Hà Nội · 01060
400100083323 Ống 21000 2026-08-11
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-11
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
580 Viên
合計
149060
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-20579-14 Viên 257 2026-08-11
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
Hà Tĩnh · 42002
499110415423 Lọ 67500 2026-08-11
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
120 Lọ
合計
8100000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
499110415423 Lọ 67500 2026-08-11
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 200mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82202
893100426824 Viên 540 2026-08-11
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 200mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
Tiền Giang · 82046
893100426824 Viên 540 2026-08-11
Mynarac
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
2247500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
893110270223 Viên 1550 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10084
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10701
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10715
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10086
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10705
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10718
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10719
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10708
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10707
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
Lào Cai · 10007
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
640110427123 Viên 15000 2026-08-11
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000 IU/ 1 ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27004
QLSP-920-16 Lọ 123000 2026-08-11
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2.000IU/1ml;1 ml · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
3810000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
Bắc Ninh · 27009
QLSP-920-16 Lọ 127000 2026-08-11
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền
数量
58 Chai
合計
475542
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
Hà Nội · 01060
VD-23170-15 Chai 8199 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。

データについて

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。