307247 件のレコードが見つかりました。21051〜21100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Meconeuro
Mecobalamin
|
VN-22378-19 | Ống | 25000 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Medoleb 200mg
Celecoxib
|
893110958424 | Viên | 810 | 2026-08-11 |
|
Medskin Ery
Erythromycin
|
893110041223 | Tuýp | 9380 | 2026-08-11 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
|
VD-34802-20 | Viên | 95 | 2026-08-11 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
|
VD-34802-20 | Viên | 95 | 2026-08-11 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-08-11 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-08-11 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
|
VN-21630-18 | Viên | 1890 | 2026-08-11 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-08-11 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
|
893110455523 | Viên | 650 | 2026-08-11 |
|
Metronidazol 250mg
Metronidazol
|
893115066024 | Viên | 188 | 2026-08-11 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
|
VD-26377-17 | Chai | 6184 | 2026-08-11 |
|
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-31110-18 | Viên | 798 | 2026-08-11 |
|
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100135225 | Viên | 798 | 2026-08-11 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3990 | 2026-08-11 |
|
Micardis
Telmisartan
|
VN-22995-22 | Viên | 9832 | 2026-08-11 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24800-16 | Gói | 1612 | 2026-08-11 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24800-16 | Gói | 1612 | 2026-08-11 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
|
400100083323 | Ống | 21000 | 2026-08-11 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-08-11 |
|
Modom's
Domperidon
|
VD-20579-14 | Viên | 257 | 2026-08-11 |
|
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-08-11 |
|
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-08-11 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100426824 | Viên | 540 | 2026-08-11 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100426824 | Viên | 540 | 2026-08-11 |
|
Mynarac
Tolperison
|
893110270223 | Viên | 1550 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
640110427123 | Viên | 15000 | 2026-08-11 |
|
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
QLSP-920-16 | Lọ | 123000 | 2026-08-11 |
|
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
QLSP-920-16 | Lọ | 127000 | 2026-08-11 |
|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
|
VD-23170-15 | Chai | 8199 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。