307247 件のレコードが見つかりました。21001〜21050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
|
TCT-00014-20 | Gói | 3600 | 2026-08-11 |
|
Lazibet MR 60
Gliclazid
|
893110124425 | Viên | 565 | 2026-08-11 |
|
Leer Plus
Gabapentin
|
893110076400 | Viên | 5600 | 2026-08-11 |
|
Leer Plus
Gabapentin
|
VD-25406-16 | Viên | 5600 | 2026-08-11 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-11 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-11 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-11 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-11 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-11 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110141723 | Viên | 1102 | 2026-08-11 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
599110011924 | Lọ | 159000 | 2026-08-11 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
VN-20499-17 | Lọ | 159000 | 2026-08-11 |
|
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
|
893100546224 | Tuýp | 40000 | 2026-08-11 |
|
Linagliptin 5
Linagliptin
|
VD-34094-20 | Viên | 1995 | 2026-08-11 |
|
Lipagim 160
Fenofibrat
|
893110258523 | Viên | 609 | 2026-08-11 |
|
Liproin
Lidocain + prilocain
|
893110202725 | Tuýp | 36500 | 2026-08-11 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-22644-20 | Viên | 6100 | 2026-08-11 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Losartan 25
Losartan
|
893110491524 | Viên | 99 | 2026-08-11 |
|
Losartan 25
Losartan
|
893110491524 | Viên | 99 | 2026-08-11 |
|
Losartan 50
Losartan
|
893110450624 | Viên | 174 | 2026-08-11 |
|
Losartan 50
Losartan
|
893110450624 | Viên | 174 | 2026-08-11 |
|
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110220723 | Viên | 1785 | 2026-08-11 |
|
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110220723 | Viên | 1785 | 2026-08-11 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
|
VD-35744-22 | Viên | 1260 | 2026-08-11 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
|
893110220823 | Viên | 1491 | 2026-08-11 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
|
529110030223 | Viên | 3500 | 2026-08-11 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
|
VN-17513-13 | Viên | 3500 | 2026-08-11 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
300110185123 | Ống | 80000 | 2026-08-11 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 7000 | 2026-08-11 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
VD-26824-17 | Gói | 1764 | 2026-08-11 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
893100023000 | Gói | 1764 | 2026-08-11 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
|
VD-31849-19 | Viên | 696 | 2026-08-11 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
|
893110417224 | Viên | 696 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33910-19 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100568524 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33910-19 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100568524 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Maxitrol
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
|
840110307725 | Lọ | 41800 | 2026-08-11 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
893100051524 | Viên | 630 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。