Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。21001〜21050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
数量
95000 Gói
合計
342000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-08-11
Lazibet MR 60
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
113000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110124425 Viên 565 2026-08-11
Leer Plus
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
8120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110076400 Viên 5600 2026-08-11
Leer Plus
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-25406-16 Viên 5600 2026-08-11
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110448423 Viên 1400 2026-08-11
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110448423 Viên 1400 2026-08-11
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110448423 Viên 1400 2026-08-11
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110448423 Viên 1400 2026-08-11
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110448423 Viên 1400 2026-08-11
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
2900 Viên
合計
3195800
グループ
N2
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01060
400110141723 Viên 1102 2026-08-11
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
3,8g · Phun mù
数量
2 Lọ
合計
318000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01060
599110011924 Lọ 159000 2026-08-11
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
3,8g · Phun mù
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01060
VN-20499-17 Lọ 159000 2026-08-11
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893100546224 Tuýp 40000 2026-08-11
Linagliptin 5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
5785500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-34094-20 Viên 1995 2026-08-11
Lipagim 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
1766100
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110258523 Viên 609 2026-08-11
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/1g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
29200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110202725 Tuýp 36500 2026-08-11
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
17690000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01060
VN-22644-20 Viên 6100 2026-08-11
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-23617-15 Viên 798 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/投与経路
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
56400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110491524 Viên 99 2026-08-11
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110491524 Viên 99 2026-08-11
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110450624 Viên 174 2026-08-11
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110450624 Viên 174 2026-08-11
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
446250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110220723 Viên 1785 2026-08-11
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
446250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110220723 Viên 1785 2026-08-11
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14500 Viên
合計
18270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-35744-22 Viên 1260 2026-08-11
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
4323900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110220823 Viên 1491 2026-08-11
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
10150000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01060
529110030223 Viên 3500 2026-08-11
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01060
VN-17513-13 Viên 3500 2026-08-11
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg+ 0,04mg)/ 4ml · Tiêm
数量
290 Ống
合計
23200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01060
300110185123 Ống 80000 2026-08-11
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96011
893111093823 Ống 7000 2026-08-11
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-26824-17 Gói 1764 2026-08-11
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
8700 Gói
合計
15346800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100023000 Gói 1764 2026-08-11
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-31849-19 Viên 696 2026-08-11
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
2018400
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110417224 Viên 696 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100568524 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893100568524 Gói 3910 2026-08-11
Maxitrol
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
75240000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27009
840110307725 Lọ 41800 2026-08-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
5481000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100051524 Viên 630 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。