|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 300U/3ml · Tiêm
- 数量
- 87 Bút tiêm
- 合計
- 17226000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
800410090423 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
87
|
198000
|
17226000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 435 Bút tiêm
- 合計
- 47850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
435
|
110000
|
47850000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bút tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
QLSP-1089-18 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 4800 Ống
- 合計
- 167289600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
4800
|
34852
|
167289600
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T31
31153
|
2026-08-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31560
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T31
31560
|
2026-08-11 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 1410000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gam |
10000
|
141
|
1410000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- 数量
- 860000 Viên
- 合計
- 111800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
860000
|
130
|
111800000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 110000 Túi
- 合計
- 286000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
110000
|
2600
|
286000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250 mg + 400IU · Uống
- 数量
- 8700 Viên
- 合計
- 29580000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Innothera Chouzy (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VN-19910-16 |
1250 mg + 400IU
Uống
|
Viên |
8700
|
3400
|
29580000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 850mg · Uống
- 数量
- 5800 Viên
- 合計
- 61729400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VN-17103-13 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
5800
|
10643
|
61729400
|
N1 |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 500mg · Uống
- 数量
- 8700 Viên
- 合計
- 92594100
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
8700
|
10643
|
92594100
|
N1 |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2900 Viên
- 合計
- 76945700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
2900
|
26533
|
76945700
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 4350 Viên
- 合計
- 7764750
- グループ
- N1
- 製造業者
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
4350
|
1785
|
7764750
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Kamestin Cream
Clotrimazol
- 含量/投与経路
- 1%, 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 400 Tuýp
- 合計
- 20400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VN-23221-22 |
1%, 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
51000
|
20400000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82202
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 4050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38060
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
135
|
4050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38060
|
2026-08-11 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
- 含量/投与経路
- 0,05% (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 7800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
893110880124 |
0,05% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
300
|
26000
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2090
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 125400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2090
|
125400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 66150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
18.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
50000
|
1323
|
66150000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
LOPIMUNE TABLETS
Lopinavir + Ritonavir
- 含量/投与経路
- 200mg + 50mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 99000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T75 · 75009
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5500
|
99000000
|
N5 |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
T75
75009
|
2026-08-11 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 3402000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08303
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
3600
|
945
|
3402000
|
N4 |
Cty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T08
08303
|
2026-08-11 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 290 Bút tiêm
- 合計
- 74572050
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/ 1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
290
|
257145
|
74572050
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |