|
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-25147-16 |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml
Thụt
|
Lọ |
0
|
51975
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt
- 数量
- 203 Lọ
- 合計
- 10550925
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
893100265500 |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml
Thụt
|
Lọ |
203
|
51975
|
10550925
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
- 含量/投与経路
- 10%/10ml · Tiêm
- 数量
- 400 Ống
- 合計
- 5840000
- グループ
- N2
- 製造業者
- FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
- 省/施設
- T83 · 83600
|
VN-16410-13 |
10%/10ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
14600
|
5840000
|
N2 |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
|
T83
83600
|
2026-08-11 |
|
Gygaril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- Enalapril dạng muối 5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 14000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
893110047023 |
Enalapril dạng muối 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
350
|
14000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-08-11 |
|
Gygaril-10
Enalapril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-21056-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Gygaril-10
Enalapril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 8700 Viên
- 合計
- 4176000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
893110103323 |
10mg
Uống
|
Viên |
8700
|
480
|
4176000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
- 数量
- 200 Bơm tiêm
- 合計
- 209000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
800110434225 |
20mg/ 2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
200
|
1045000
|
209000000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T95
95077
|
2026-08-11 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 40000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4000
|
40000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
Hadugut 300
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 620 Viên
- 合計
- 14260000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22095
|
893110107600 |
300mg
Uống
|
Viên |
620
|
23000
|
14260000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22095
|
2026-08-11 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12.5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 691200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3456
|
691200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-08-11 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12.5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 691200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3456
|
691200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-08-11 |
|
Hasifos 5
Glipizid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 588000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33030
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2940
|
588000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Haspan
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân)
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 57000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-34013-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3800
|
57000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithine L- aspartate
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 375000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
125000
|
375000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
Heplazar 50
Azathioprine
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 97020000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
893115758824 |
50mg
Uống
|
Viên |
14000
|
6930
|
97020000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82202
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- 含量/投与経路
- 1700mg · Uống
- 数量
- 70000 Gói
- 合計
- 182000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2600
|
182000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 3170000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-31881-19 |
Uống
|
Gam |
10000
|
317
|
3170000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 149100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
VD-32543-19 |
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
0
|
830
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- 含量/投与経路
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- 数量
- 123000 Viên
- 合計
- 102090000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
123000
|
830
|
102090000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 83000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
TCT-00131-23 |
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
100000
|
830
|
83000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 20mg; 150mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 86800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
893200122900 |
20mg; 150mg
Uống
|
Viên |
200000
|
434
|
86800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- 数量
- 38000 Gói
- 合計
- 136800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
38000
|
3600
|
136800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |