284789 件のレコードが見つかりました。20901〜20950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zocger
Capsaicin
|
893110205325 | Tuýp | 178668 | 2026-06-23 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-06-23 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
VCT-00616-25 | Gam | 93 | 2026-06-23 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gam | 191 | 2026-06-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-23253-15 | Viên | 589 | 2026-06-23 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00250-22 | Gam | 428 | 2026-06-23 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3423 | 2026-06-23 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-32245-19 | Viên | 660 | 2026-06-23 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-06-23 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 110 | 2026-06-23 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00264-22 | Gam | 760 | 2026-06-23 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00135-21 | Gam | 168 | 2026-06-23 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-21488-14 | Viên | 570 | 2026-06-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-22 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
|
893114758124 | Viên | 3150 | 2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
|
893110731224 | Lọ | 28950 | 2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
|
893110731224 | Lọ | 28950 | 2026-06-22 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 83200 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 83200 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-22 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110361624 | Ống | 69980 | 2026-06-22 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 24600 | 2026-06-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100702224 | Gói | 350 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-20654-14 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-20654-14 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
|
VD-29659-18 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
893110257523 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
VD-29659-18 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
|
868110121824 | Lọ | 250000 | 2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
|
868110121824 | Lọ | 250000 | 2026-06-22 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
|
890114311425 | Viên | 13900 | 2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
|
840114967724 | Viên | 410000 | 2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
|
840114967724 | Viên | 410000 | 2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
|
890114313325 | Viên | 15000 | 2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
|
890114313325 | Viên | 15000 | 2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
|
VD-35076-21 | Chai | 15900 | 2026-06-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。