Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20901〜20950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-08-11
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt
数量
203 Lọ
合計
10550925
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100265500 Lọ 51975 2026-08-11
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
含量/投与経路
10%/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
5840000
グループ
N2
製造業者
FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
省/施設
T83 · 83600
VN-16410-13 Ống 14600 2026-08-11
Gygaril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
Enalapril dạng muối 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110047023 Viên 350 2026-08-11
Gygaril-10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-21056-14 Viên 480 2026-08-11
Gygaril-10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
4176000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110103323 Viên 480 2026-08-11
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
200 Bơm tiêm
合計
209000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T95 · 95077
800110434225 Bơm tiêm 1045000 2026-08-11
Haducarbo 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110092225 Viên 4000 2026-08-11
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
620 Viên
合計
14260000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22095
893110107600 Viên 23000 2026-08-11
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
691200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110478025 Viên 3456 2026-08-11
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
691200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110478025 Viên 3456 2026-08-11
Hasifos 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
588000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110111825 Viên 2940 2026-08-11
Haspan
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-34013-20 Viên 3800 2026-08-11
Hepa-Merz
L-Ornithine L- aspartate
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400110069923 Ống 125000 2026-08-11
Heplazar 50
Azathioprine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
97020000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893115758824 Viên 6930 2026-08-11
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
182000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
3170000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T10 · 10007
VD-31881-19 Gam 317 2026-08-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
VD-32543-19 Viên 1491 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/投与経路
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
数量
123000 Viên
合計
102090000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
TCT-00131-23 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
20mg; 150mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
86800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893200122900 Viên 434 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
数量
38000 Gói
合計
136800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。