Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20851〜20900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
36750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
FLEXSA 1500
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
290 Gói
合計
2465000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01060
VN-14261-11 Gói 8500 2026-08-11
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg/+250mcg)/liều · Dạng hít
数量
1300 Ống
合計
114790000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T95 · 95002
890110083523 Ống 88300 2026-08-11
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
含量/投与経路
40mg/15ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
18440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89006
893110281824 Lọ 9220 2026-08-11
Flotral
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
19720000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01060
890110437523 Viên 6800 2026-08-11
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
208800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110461525 Viên 2088 2026-08-11
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
275000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110168323 Viên 5500 2026-08-11
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
269500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110699024 Viên 1078 2026-08-11
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
55100000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01060
VN3-38-18 Viên 19000 2026-08-11
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
110200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01060
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-11
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
948000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110392023 Lọ 79000 2026-08-11
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
87 Tuýp
合計
8555580
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01060
VN-14208-11 Tuýp 98340 2026-08-11
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
29 Tuýp
合計
2177175
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01060
539110043025 Tuýp 75075 2026-08-11
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01060
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-08-11
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
20mg/g + 1mg/g - 15g · Dùng ngoài
数量
29 Tuýp
合計
1087500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110035800 Tuýp 37500 2026-08-11
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
20mg/g + 1mg/g - 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-33639-19 Tuýp 37500 2026-08-11
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7250 Viên
合計
59631250
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01060
840110412723 Viên 8225 2026-08-11
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01060
VN-19290-15 Viên 8225 2026-08-11
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
26894600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01060
400110348400 Viên 9274 2026-08-11
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
80683800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01060
400110771924 Viên 9274 2026-08-11
Ganasef 3000
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
3000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-30097-18 Gói 13965 2026-08-11
Ganasef 3000
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
3000mg · Uống
数量
1450 Gói
合計
20249250
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110093324 Gói 13965 2026-08-11
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-20776-14 Viên 504 2026-08-11
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy SX Dược phẩm và Trung NCPTCNC - Địa điểm KD Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893112426324 Viên 1260 2026-08-11
Gefiressa
Gefitinib
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
241978000
グループ
N2
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890114961424 Viên 109990 2026-08-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
14 Chai
合計
1624000
グループ
N5
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01060
955110002024 Chai 116000 2026-08-11
Gikorcen
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
54375000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01060
VN-22803-21 Viên 6250 2026-08-11
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
580 Ống
合計
40194000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco SPA (Ý)
省/施設
T01 · 01060
VN-13244-11 Ống 69300 2026-08-11
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110049823 viên 1250 2026-08-11
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110049823 viên 1250 2026-08-11
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg, 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
640000000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33030
890110045125 Viên 3200 2026-08-11
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
893110104825 Viên 1458 2026-08-11
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110402324 Chai 9450 2026-08-11
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10g/100ml · Tiêm truyền
数量
58 Chai
合計
730800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110402324 Chai 12600 2026-08-11
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-25876-16 Chai 12600 2026-08-11
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml- 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-28252-17 Chai 8348 2026-08-11
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml- 500ml · Tiêm truyền
数量
290 Chai
合計
2557800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110238000 Chai 8820 2026-08-11
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml- 250ml · Tiêm truyền
数量
145 Chai
合計
1210460
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110238000 Chai 8348 2026-08-11
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml- 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-28252-17 Chai 8820 2026-08-11
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%- 500ml · Tiêm truyền
数量
435 Túi
合計
8091000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110117123 Túi 18600 2026-08-11
Glucose Kabi 30%
Glucose
含量/投与経路
30% (1,5g/5ml) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
705000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110213324 Ống 1410 2026-08-11
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
13667700
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01060
VN-20023-16 Viên 4713 2026-08-11
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
6322000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-35985-22 Viên 1090 2026-08-11
Goldprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T33 · 33030
560100444725 Viên 1750 2026-08-11
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417mg + 95mg)/1ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。