307247 件のレコードが見つかりました。20851〜20900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
FLEXSA 1500
Glucosamin
|
VN-14261-11 | Gói | 8500 | 2026-08-11 |
|
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
|
890110083523 | Ống | 88300 | 2026-08-11 |
|
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
|
893110281824 | Lọ | 9220 | 2026-08-11 |
|
Flotral
Alfuzosin
|
890110437523 | Viên | 6800 | 2026-08-11 |
|
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
|
893110461525 | Viên | 2088 | 2026-08-11 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
|
893110168323 | Viên | 5500 | 2026-08-11 |
|
Fordia MR
Metformin
|
893110699024 | Viên | 1078 | 2026-08-11 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
VN3-38-18 | Viên | 19000 | 2026-08-11 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-08-11 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
|
893110392023 | Lọ | 79000 | 2026-08-11 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
|
VN-14208-11 | Tuýp | 98340 | 2026-08-11 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-08-11 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
VN-14209-11 | Tuýp | 75075 | 2026-08-11 |
|
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
|
893110035800 | Tuýp | 37500 | 2026-08-11 |
|
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
|
VD-33639-19 | Tuýp | 37500 | 2026-08-11 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
840110412723 | Viên | 8225 | 2026-08-11 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
VN-19290-15 | Viên | 8225 | 2026-08-11 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
|
400110348400 | Viên | 9274 | 2026-08-11 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
|
400110771924 | Viên | 9274 | 2026-08-11 |
|
Ganasef 3000
L-Ornithin - L- aspartat
|
VD-30097-18 | Gói | 13965 | 2026-08-11 |
|
Ganasef 3000
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110093324 | Gói | 13965 | 2026-08-11 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
|
VD-20776-14 | Viên | 504 | 2026-08-11 |
|
Garnotal
Phenobarbital
|
893112426324 | Viên | 1260 | 2026-08-11 |
|
Gefiressa
Gefitinib
|
890114961424 | Viên | 109990 | 2026-08-11 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
955110002024 | Chai | 116000 | 2026-08-11 |
|
Gikorcen
Ginkgo biloba
|
VN-22803-21 | Viên | 6250 | 2026-08-11 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-08-11 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
|
893110049823 | viên | 1250 | 2026-08-11 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
|
893110049823 | viên | 1250 | 2026-08-11 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
890110045125 | Viên | 3200 | 2026-08-11 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
|
893110104825 | Viên | 1458 | 2026-08-11 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9450 | 2026-08-11 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 12600 | 2026-08-11 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-25876-16 | Chai | 12600 | 2026-08-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-28252-17 | Chai | 8348 | 2026-08-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 8820 | 2026-08-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 8348 | 2026-08-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-28252-17 | Chai | 8820 | 2026-08-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110117123 | Túi | 18600 | 2026-08-11 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
|
893110213324 | Ống | 1410 | 2026-08-11 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20023-16 | Viên | 4713 | 2026-08-11 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
|
VD-35985-22 | Viên | 1090 | 2026-08-11 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
|
560100444725 | Viên | 1750 | 2026-08-11 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
VD-34931-21 | Lọ | 44000 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。