307247 件のレコードが見つかりました。20801〜20850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống | 4467 | 2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 17250 | 2026-08-11 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
|
893110285525 | Viên | 3297 | 2026-08-11 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-08-11 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-08-11 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
VN-22531-20 | Viên | 3886 | 2026-08-11 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-08-11 |
|
Derikad
Deferoxamine mesylate
|
893110878924 | Lọ | 127000 | 2026-08-11 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110037700 | Viên | 119 | 2026-08-11 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110037700 | Viên | 119 | 2026-08-11 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 57000 | 2026-08-11 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-08-11 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-08-11 |
|
Diprivan
Propofol
|
VN-15720-12 | Ống | 118168 | 2026-08-11 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-08-11 |
|
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
|
893200319125 | Ống | 2250 | 2026-08-11 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
|
893110248423 | Viên | 1794 | 2026-08-11 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
|
893110248423 | Viên | 1794 | 2026-08-11 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-08-11 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
|
893110183824 | Viên | 1386 | 2026-08-11 |
|
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
|
VD-22629-15 | Viên | 525 | 2026-08-11 |
|
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
|
VD-22629-15 | Viên | 525 | 2026-08-11 |
|
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
|
VD-22629-15 | Viên | 525 | 2026-08-11 |
|
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
|
VD-22629-15 | Viên | 525 | 2026-08-11 |
|
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
|
VD-22629-15 | Viên | 525 | 2026-08-11 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | viên | 567 | 2026-08-11 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-08-11 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-08-11 |
|
Duratocin
Carbetocin
|
VN-19945-16 | Lọ | 259000 | 2026-08-11 |
|
Ebarsun
Ivermectin
|
VD-33869-19 | Viên | 11500 | 2026-08-11 |
|
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
|
893111203724 | viên | 2100 | 2026-08-11 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027123 | Viên | 4800 | 2026-08-11 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
|
QLSP-955-16 | Viên | 2898 | 2026-08-11 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
|
893400175300 | Viên | 2898 | 2026-08-11 |
|
Erylik
Tretinoin + erythromycin
|
VN-10603-10 | Ống | 113000 | 2026-08-11 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
|
893110354123 | Viên | 415 | 2026-08-11 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
|
893110354123 | Viên | 415 | 2026-08-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
VN-22001-19 | Lọ | 55923 | 2026-08-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
VN-22001-19 | Lọ | 55923 | 2026-08-11 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。