Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20801〜20850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
含量/投与経路
176 mg, 148 mg, 315 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-32921-19 Viên 1500 2026-08-11
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
含量/投与経路
176 mg, 148 mg, 315 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-32921-19 Viên 1500 2026-08-11
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
含量/投与経路
176 mg, 148 mg, 315 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-32921-19 Viên 1500 2026-08-11
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
含量/投与経路
176 mg, 148 mg, 315 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-32921-19 Viên 1500 2026-08-11
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
(0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)/4,8ml; 8ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
134010000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
TCT-00006-20 Ống 4467 2026-08-11
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100849624 Chai 19740 2026-08-11
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-32860-19 Chai 19740 2026-08-11
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g. · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110849624 Chai 17250 2026-08-11
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
65940000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110285525 Viên 3297 2026-08-11
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
870 Viên
合計
6693780
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01060
300100088823 Viên 7694 2026-08-11
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
5634700
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01060
300100032125 Viên 3886 2026-08-11
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01060
VN-22531-20 Viên 3886 2026-08-11
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
1004 Chai
合計
81018784
グループ
N2
製造業者
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Pháp)
省/施設
T44 · 44417
868114087823 Chai 80696 2026-08-11
Derikad
Deferoxamine mesylate
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
279400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110878924 Lọ 127000 2026-08-11
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110037700 Viên 119 2026-08-11
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110037700 Viên 119 2026-08-11
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
6000 Lọ
合計
342000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33030
896410048825 Lọ 57000 2026-08-11
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Truyền tĩnh mạch chậm
数量
360 Lọ
合計
5760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89006
893110288900 Lọ 16000 2026-08-11
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110688824 Ống 893 2026-08-11
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01060
VN-15720-12 Ống 118168 2026-08-11
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
87 Ống
合計
10280616
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01060
800114400123 Ống 118168 2026-08-11
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
含量/投与経路
3g/5ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893200319125 Ống 2250 2026-08-11
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; +1,25mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110248423 Viên 1794 2026-08-11
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; +1,25mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110248423 Viên 1794 2026-08-11
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/ 5ml · Uống
数量
5800 Ống
合計
30450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893400090523 Ống 5250 2026-08-11
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
277200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110183824 Viên 1386 2026-08-11
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-22629-15 Viên 525 2026-08-11
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-22629-15 Viên 525 2026-08-11
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-22629-15 Viên 525 2026-08-11
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-22629-15 Viên 525 2026-08-11
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-22629-15 Viên 525 2026-08-11
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 viên
合計
22680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110204725 viên 567 2026-08-11
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110024600 Viên 1050 2026-08-11
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110024600 Viên 1050 2026-08-11
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
41440000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T95 · 95002
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-08-11
Ebarsun
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-33869-19 Viên 11500 2026-08-11
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
5000 viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893111203724 viên 2100 2026-08-11
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T33 · 33030
599110027123 Viên 4800 2026-08-11
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-08-11
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
5800 Viên
合計
16808400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893400175300 Viên 2898 2026-08-11
Erylik
Tretinoin + erythromycin
含量/投与経路
4% + 0,025% · Dùng ngoài
数量
43 Ống
合計
4859000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Chemineau (Pháp)
省/施設
T01 · 01060
VN-10603-10 Ống 113000 2026-08-11
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110354123 Viên 415 2026-08-11
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110354123 Viên 415 2026-08-11
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T82 · 82202
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-08-11
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T82 · 82046
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-08-11
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
22680000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110437024 Viên 1575 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。