Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。20751〜20800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Solinacin
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
14040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110240924 Viên 3900 2026-06-23
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
78000 Ống
合計
72540000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100274523 Ống 930 2026-06-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
7680000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
890110033623 Viên 6400 2026-06-23
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
24000 Viên
合計
22752000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100446624 Viên 948 2026-06-23
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
66000 Lọ
合計
1980000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100182624 Lọ 30000 2026-06-23
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
28560000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-23
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
VD-31558-19 Chai 15015 2026-06-23
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Chai
合計
4504500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110014900 Chai 15015 2026-06-23
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-31729-19 Viên 3400 2026-06-23
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
319200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893210123100 Viên 2800 2026-06-23
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
111000 Viên
合計
288600000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (CYPRUS (Công hòa Síp))
省/施設
T24 · 24279
VN-16325-13 Viên 2600 2026-06-23
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
47400000
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic (CSXX: Pharmathen S.A.) (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79054
VN-22555-20 Lọ 79000 2026-06-23
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0,5% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
3400 Lọ
合計
65545200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110843124 Lọ 19278 2026-06-23
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110253500 Viên 2600 2026-06-23
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110283323 Viên 2450 2026-06-23
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
540000 Viên
合計
91260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35197-21 Viên 169 2026-06-23
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg+6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
648000000
グループ
N2
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79054
383110139523 Viên 10800 2026-06-23
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
921060000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79054
VN-23032-22 Viên 15351 2026-06-23
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2000 mg · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
209520000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19450-13 Lọ 29100 2026-06-23
Tenoxicam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
28160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110438224 Viên 440 2026-06-23
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110596124 Viên 595 2026-06-23
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
432 Tuýp
合計
1382400
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26395-17 Tuýp 3200 2026-06-23
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100288523 Viên 70 2026-06-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
52020000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01032
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-06-23
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Thân rễ · Uống
数量
200000 Gam
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
CB.DL-00229-23 Gam 158 2026-06-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
20000 Chai
合計
588000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-33407-19 Chai 29400 2026-06-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893100264900 Chai 29400 2026-06-23
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g · Uống
数量
7200 Chai
合計
396000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-23290-15 Chai 55000 2026-06-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
28800 Chai
合計
731808000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893100311500 Chai 25410 2026-06-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893110311600 Chai 25000 2026-06-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. · Uống
数量
30000 Chai
合計
750000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-24238-16 Chai 25000 2026-06-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml;2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66005
690111338025 Ống 15000 2026-06-23
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
705600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-23
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
188244000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400110190423 Viên 2241 2026-06-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
151200000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400110194200 Viên 1400 2026-06-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38210
400110194200 Viên 1400 2026-06-23
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
含量/投与経路
0,27g, 0,15g, 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g · Uống
数量
60000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-35148-21 Viên 2100 2026-06-23
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: - Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bột thô Tân di: 20 mg, Cảo bản: 200mg, Bạch chỉ: 300mg, Phòng phong: 200mg, Tế tân: 200mg, Xuyên khung: 100mg, Thăng ma 200mg, C · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T80
V87-H12-13 Viên 1900 2026-06-23
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
309120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
V87-H12-13 Viên 1840 2026-06-23
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
数量
400000 Viên
合計
820000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-34490-20 Viên 2050 2026-06-23
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(454mg, 302,5mg, 302,5mg, 75,5mg, 454mg, 151,5mg, 302,5mg, 302,5mg, 151,5mg, 302,5mg)/4,5g · Uống
数量
100000 Viên
合計
230500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-22494-15 Viên 2305 2026-06-23
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
1166400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110155824 Lọ 162000 2026-06-23
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
41650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110373525 Viên 5950 2026-06-23
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
96000 viên
合計
59520000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110617524 viên 620 2026-06-23
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
10800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110368323 Lọ 27000 2026-06-23
Timotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
520 Lọ
合計
152355840
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A.) (Bulgaria (CSXX: Hy lạp))
省/施設
T79 · 79054
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-06-23
Tinidazol 500
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115271123 Viên 1050 2026-06-23
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7245000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T66 · 66005
599110027023 Viên 1449 2026-06-23
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
含量/投与経路
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
303500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-29444-18 Viên 3035 2026-06-23
Tofipam
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
124780000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110159000 Viên 6239 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。