284789 件のレコードが見つかりました。20751〜20800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Solinacin
Solifenacin succinate
|
893110240924 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
|
Sosallergy syrup
Desloratadin
|
893100274523 | Ống | 930 | 2026-06-23 |
|
Sotretran 10mg
Isotretinoin
|
890110033623 | Viên | 6400 | 2026-06-23 |
|
Sucralfate
Sucralfat
|
893100446624 | Viên | 948 | 2026-06-23 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-06-23 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 714 | 2026-06-23 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
VD-31558-19 | Chai | 15015 | 2026-06-23 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-06-23 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-31729-19 | Viên | 3400 | 2026-06-23 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
893210123100 | Viên | 2800 | 2026-06-23 |
|
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
|
VN-16325-13 | Viên | 2600 | 2026-06-23 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 79000 | 2026-06-23 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
893110843124 | Lọ | 19278 | 2026-06-23 |
|
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110253500 | Viên | 2600 | 2026-06-23 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-06-23 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 169 | 2026-06-23 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 10800 | 2026-06-23 |
|
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VN-23032-22 | Viên | 15351 | 2026-06-23 |
|
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
|
VD-19450-13 | Lọ | 29100 | 2026-06-23 |
|
Tenoxicam
Tenoxicam
|
893110438224 | Viên | 440 | 2026-06-23 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
|
893110596124 | Viên | 595 | 2026-06-23 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
VD-26395-17 | Tuýp | 3200 | 2026-06-23 |
|
Thelizin
Alimemazin
|
893100288523 | Viên | 70 | 2026-06-23 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
VN-23140-22 | Lọ | 289000 | 2026-06-23 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
CB.DL-00229-23 | Gam | 158 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
VD-23290-15 | Chai | 55000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 25410 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
|
893110311600 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
|
VD-24238-16 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-06-23 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-06-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
|
VD-35148-21 | Viên | 2100 | 2026-06-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-06-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1840 | 2026-06-23 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-06-23 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2305 | 2026-06-23 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
|
893110155824 | Lọ | 162000 | 2026-06-23 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
|
893110373525 | Viên | 5950 | 2026-06-23 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | viên | 620 | 2026-06-23 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-06-23 |
|
Timotrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292992 | 2026-06-23 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
|
893115271123 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1449 | 2026-06-23 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-06-23 |
|
Tofipam
Tofisopam
|
893110159000 | Viên | 6239 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。