Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20701〜20750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01060
VN-19506-15 Chai 42400 2026-08-11
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
145 Chai
合計
6148000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01060
529100790424 Chai 42400 2026-08-11
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
29 Chai
合計
1638732
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01060
529100078823 Chai 56508 2026-08-11
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
1450 Viên
合計
7960500
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01060
730110022123 Viên 5490 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100120625 Viên 588 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-31296-18 Viên 588 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-31296-18 Viên 588 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893100120625 Viên 588 2026-08-11
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)- 30g · Dùng ngoài
数量
145 Tuýp
合計
5514495
グループ
N4
製造業者
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-34145-20 Tuýp 38031 2026-08-11
Bilaxten
Bilastine 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
279000000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01909
VN2-496-16 Viên 9300 2026-08-11
Binocrit
Epoetin alfa
含量/投与経路
4000 IU/ 0,4 ml; · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
1730960000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
省/施設
T27 · 27009
400410178900 Bơm tiêm 432740 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
118000 Ống
合計
295000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
2900 Gói
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-11
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01060
VN-22178-19 Viên 604 2026-08-11
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
5254800
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01060
590110024825 Viên 604 2026-08-11
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
6942600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-35842-22 Viên 798 2026-08-11
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-19790-13 Viên 490 2026-08-11
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
含量/投与経路
Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
VD-19790-13 Viên 610 2026-08-11
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893200726424 Viên 1518 2026-08-11
Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890114206023 Lọ 180000 2026-08-11
Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890114206023 Lọ 180000 2026-08-11
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
80000 Ống
合計
960000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T27 · 27009
500110399623 Ống 12000 2026-08-11
Buluking
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
213500000
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27009
VN-18525-14 Ống 61000 2026-08-11
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
8730000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38180
890114083223 Ống 19400 2026-08-11
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-19811-13 Viên 420 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
258300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
10200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T10 · 10007
VCT-00260-22 Gam 340 2026-08-11
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-30093-18 Viên 2835 2026-08-11
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-30093-18 Viên 2835 2026-08-11
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-30093-18 Viên 2835 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。