307247 件のレコードが見つかりました。20701〜20750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
|
VN-19506-15 | Chai | 42400 | 2026-08-11 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
|
529100790424 | Chai | 42400 | 2026-08-11 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
|
529100078823 | Chai | 56508 | 2026-08-11 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
893100120625 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
VD-31296-18 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
VD-31296-18 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
893100120625 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-34145-20 | Tuýp | 38031 | 2026-08-11 |
|
Bilaxten
Bilastine 20mg
|
VN2-496-16 | Viên | 9300 | 2026-08-11 |
|
Binocrit
Epoetin alfa
|
400410178900 | Bơm tiêm | 432740 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-08-11 |
|
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
|
VN-22178-19 | Viên | 604 | 2026-08-11 |
|
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
|
590110024825 | Viên | 604 | 2026-08-11 |
|
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
|
VD-35842-22 | Viên | 798 | 2026-08-11 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 490 | 2026-08-11 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-08-11 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1518 | 2026-08-11 |
|
Bortezomib
Bortezomib
|
890114206023 | Lọ | 180000 | 2026-08-11 |
|
Bortezomib
Bortezomib
|
890114206023 | Lọ | 180000 | 2026-08-11 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-08-11 |
|
Buluking
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
|
VN-18525-14 | Ống | 61000 | 2026-08-11 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
|
890114083223 | Ống | 19400 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00260-22 | Gam | 340 | 2026-08-11 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-08-11 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-08-11 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。