Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20651〜20700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110389923 viên 655 2026-08-11
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110218200 Viên 1537 2026-08-11
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110218200 Viên 1537 2026-08-11
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
149625000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42002
893110271824 Gói 9975 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
1809600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-35986-22 Viên 624 2026-08-11
Apitim 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-24010-15 Viên 368 2026-08-11
Apitim 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
3201600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110140124 Viên 368 2026-08-11
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
768500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-35353-21 Viên 265 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89006
893110479524 Ống 3150 2026-08-11
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110290900 Viên 83 2026-08-11
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110290900 Viên 83 2026-08-11
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110291000 Viên 109 2026-08-11
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110291000 Viên 109 2026-08-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893114603624 Ống 800 2026-08-11
Atropinsulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89006
893114603624 Ống 800 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-31668-19 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100847024 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-31668-19 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100847024 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-31668-19 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100847024 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-31668-19 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893100847024 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-31668-19 Viên 1596 2026-08-11
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100847024 Viên 1596 2026-08-11
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1450 Viên
合計
25022650
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01060
VN-17445-13 Viên 17257 2026-08-11
BD-Future 20
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
133000000
グループ
N2
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T27 · 27009
890110971624 Viên 3500 2026-08-11
BFS- Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89006
893110017800 Ống 29400 2026-08-11
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g- 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01060
VN-21777-19 Tuýp 36000 2026-08-11
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g- 5g · Dùng ngoài
数量
145 Tuýp
合計
5220000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01060
880100989824 Tuýp 36000 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。