284789 件のレコードが見つかりました。20651〜20700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Opemitin
Ebastin
|
VD-24832-16 | Viên | 3949 | 2026-06-23 |
|
Opemitin
Ebastin
|
893110813924 | Viên | 3949 | 2026-06-23 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100095423 | Gói | 910 | 2026-06-23 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100125225 | Gói | 1050 | 2026-06-23 |
|
Orgametril
Lynestrenol
|
870110412823 | Viên | 2360 | 2026-06-23 |
|
Oris
Ofloxacin
|
890110983624 | Chai | 61500 | 2026-06-23 |
|
Oris
Ofloxacin
|
VN-21606-18 | Chai | 61500 | 2026-06-23 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
|
VD-20179-13 | Gói | 4450 | 2026-06-23 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
|
893100101224 | Gói | 4450 | 2026-06-23 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-06-23 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-06-23 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-06-23 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-06-23 |
|
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-33517-19 | Ống | 3699 | 2026-06-23 |
|
PRACETAM 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2050 | 2026-06-23 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34563-20 | Gói | 3800 | 2026-06-23 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34563-20 | Gói | 3848 | 2026-06-23 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol
|
893100389524 | Viên | 72 | 2026-06-23 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-06-23 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-06-23 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
|
893110375423 | Ống | 1970 | 2026-06-23 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
|
893110138924 | Ống | 2000 | 2026-06-23 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8800 | 2026-06-23 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
|
893100037424 | Viên | 1650 | 2026-06-23 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
|
VN-22895-21 | Viên | 4400 | 2026-06-23 |
|
Pelethrocin
Diosmin
|
520110016123 | Viên | 6088 | 2026-06-23 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-06-23 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-06-23 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
|
893110663224 | Viên | 640 | 2026-06-23 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
893110286800 | Tuýp | 21600 | 2026-06-23 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
VD-24421-16 | Tuýp | 21600 | 2026-06-23 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 273 | 2026-06-23 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-06-23 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-06-23 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 1990 | 2026-06-23 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-06-23 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00017-20 | Viên | 1150 | 2026-06-23 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2392 | 2026-06-23 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
VD - 27694 - 17 | Viên | 1450 | 2026-06-23 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 770 | 2026-06-23 |
|
Phytok
Phytomenadion (Phytonadion)
|
893110591924 | Ống | 150000 | 2026-06-23 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00121-21 | Gam | 840 | 2026-06-23 |
|
Porlax 4g
Macrogol
|
VD-36240-22 | Gói | 2800 | 2026-06-23 |
|
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
|
893110679724 | Tuýp | 195000 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 41800 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 9700 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 41800 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 9700 | 2026-06-23 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
|
893100135325 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
893100316400 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。