|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
655
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82202
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1537
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1537
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 149625000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42002
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
15000
|
9975
|
149625000
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T42
42002
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
0
|
1240
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 18600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1240
|
18600000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2900 Viên
- 合計
- 1809600
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
2900
|
624
|
1809600
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-24010-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
368
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 8700 Viên
- 合計
- 3201600
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
8700
|
368
|
3201600
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 2900 Viên
- 合計
- 768500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
2900
|
265
|
768500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10084
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10701
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10715
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10715
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10086
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10705
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10718
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10719
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10708
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10707
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1920
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 115200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1920
|
115200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 15750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89006
|
893110479524 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
3150
|
15750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T89
89006
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82202
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82202
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 4500 Ống
- 合計
- 3600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T83 · 83600
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
800
|
3600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83600
|
2026-08-11 |
|
Atropinsulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 4800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89006
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
800
|
4800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89006
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 159600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1596
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 159600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1596
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 159600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1596
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 159600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1596
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-08-11 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 159600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1596
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-08-11 |
|
Avodart
Dutasteride
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 1450 Viên
- 合計
- 25022650
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
1450
|
17257
|
25022650
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
BD-Future 20
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 38000 Viên
- 合計
- 133000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
38000
|
3500
|
133000000
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
BFS- Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
- 含量/投与経路
- 0,4mg/ml · Tiêm
- 数量
- 150 Ống
- 合計
- 4410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89006
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
29400
|
4410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T89
89006
|
2026-08-11 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 20mg/g- 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VN-21777-19 |
20mg/g- 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
36000
|
0
|
N2 |
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 20mg/g- 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 145 Tuýp
- 合計
- 5220000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
880100989824 |
20mg/g- 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
145
|
36000
|
5220000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
|
T01
01060
|
2026-08-11 |