Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20601〜20650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
56700000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890110007300 Viên 7875 2026-08-11
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110032524 Ống 7500 2026-08-11
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893110214800 Viên 1120 2026-08-11
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100810024 Viên 173 2026-08-11
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893100810024 Viên 173 2026-08-11
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
VD-35015-21 Viên 1200 2026-08-11
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
132300000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-11
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01060
VN-22025-19 Chai 78900 2026-08-11
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
14 Chai
合計
1104600
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01060
540100000600 Chai 78900 2026-08-11
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200IU · Uống
数量
5800 Viên
合計
8038800
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100380024 Viên 1386 2026-08-11
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110200724 Viên 630 2026-08-11
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110200724 Viên 630 2026-08-11
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-33369-19 Viên 819 2026-08-11
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
580 Viên
合計
475020
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110204800 Viên 819 2026-08-11
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893115144224 Viên 1790 2026-08-11
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893115144224 Viên 1790 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10715
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
5000 Chai
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
AlanBoss Xl5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
16883800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110204323 Viên 5822 2026-08-11
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
48720000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01060
400110416923 Viên 16800 2026-08-11
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
580 Viên
合計
2071760
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01060
540111187623 Viên 3572 2026-08-11
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-20654-14 Gói 3402 2026-08-11
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g · Uống
数量
2900 Gói
合計
9865800
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100066100 Gói 3402 2026-08-11
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
5481000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-34904-20 Viên 1890 2026-08-11
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg; 500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
310000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T33 · 33030
VN-19857-16 Lọ 62000 2026-08-11
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100450524 Viên 93 2026-08-11
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893100450524 Viên 93 2026-08-11
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893100455423 viên 1200 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893115322424 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-29222-18 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893115322424 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-29222-18 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-29222-18 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893115322424 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893115322424 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-29222-18 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-29222-18 Viên 100 2026-08-11
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893115322424 Viên 100 2026-08-11
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
435 Viên
合計
413250
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110307424 Viên 950 2026-08-11
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
16530000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01060
383110520224 Viên 5700 2026-08-11
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01060
VN-22311-19 Viên 5700 2026-08-11
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110389923 viên 655 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。