Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20551〜20600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Túi 1000ml chứa Isoleucine 2.34 gam; Leucine 3.13 gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; Methionine 1.96 gam; Phenylalanine 3.51 gam; Threonine 1.82 gam; Tryptophan 0.57 · Tiêm truyền
数量
23000 Túi
合計
9493365000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18157-14 Túi 412755 2026-08-12
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
VD-18637-13 ống 504 2026-08-12
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
570000 ống
合計
287280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
893110297523 ống 504 2026-08-12
PQA Bách Bộ
Bách bộ
含量/投与経路
15,36g · Uống
数量
650 Chai
合計
12025000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893210125000 Chai 18500 2026-08-12
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg, 260mg, 130mg, 260mg, 260mg, 195mg, 195mg, 260mg, 260mg, 130mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
162000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-31249-18 Viên 4000 2026-08-12
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
97000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37308
893100357823 Viên 194 2026-08-12
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
97000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37017
893100357823 Viên 194 2026-08-12
Pharnanca
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
含量/投与経路
20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg · Uống
数量
27500 Viên
合計
76807500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-28954-18 Viên 2793 2026-08-12
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Tiêm
数量
2200 Bơm tiêm
合計
427900000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
6750 Viên
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300210726524 Viên 12000 2026-08-12
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893100713824 Viên 1491 2026-08-12
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% · Dùng ngoài
数量
22000 Chai
合計
924000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100041923 Chai 42000 2026-08-12
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110441024 Viên 780 2026-08-12
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
数量
40500 Viên
合計
27945000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-30743-18 Viên 690 2026-08-12
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
17550 mCi
合計
2070900000
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01916
KD.2026.607.2 mCi 118000 2026-08-12
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
Irinotecan hydrochloride trihydrate 40mg · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
231413400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114117800 Lọ 128563 2026-08-12
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
Irinotecan hydrochloride trihydrate 100mg · Tiêm
数量
10600 Lọ
合計
3101030000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114117800 Lọ 292550 2026-08-12
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả.
含量/投与経路
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
数量
15940 Viên
合計
42400400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
TCT-00287-25 Viên 2660 2026-08-12
Rotinvast 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calci) · Uống
数量
22000 Viên
合計
9460000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110206700 Viên 430 2026-08-12
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
12012000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T40 · 40007
868110427523 Ống 24024 2026-08-12
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Dạng hít
数量
7500 Ml
合計
46560000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T15 · 15501
001114517124 Ml 6208 2026-08-12
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Dạng hít
数量
30 Chai
合計
46560000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T15 · 15501
001114517124 Chai 1552000 2026-08-12
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110214700 Viên 1370 2026-08-12
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
7124000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110214700 Viên 1370 2026-08-12
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T48 · 48005
690110784224 Chai 11000 2026-08-12
Stomaps
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 81,8mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430mg bột hỗn hơn dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Hậu phác 400mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg · Uống
数量
202500 Viên
合計
465750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32732-19 Viên 2300 2026-08-12
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
40 Chai
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-12
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T79 · 79055
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-12
Tam thất Vinaplant
Tam thất
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12580 Viên
合計
40256000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32886-19 Viên 3200 2026-08-12
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
42768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35197-21 Viên 162 2026-08-12
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110247024 Viên 440 2026-08-12
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1080 Chai
合計
34560000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100264900 Chai 32000 2026-08-12
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
27000 Viên
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-22494-15 Viên 2400 2026-08-12
Tiêu dao
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg; Bột mịn dư · Uống
数量
40500 Viên
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21497-14 Viên 1600 2026-08-12
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
10489500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893111872924 Ống 6993 2026-08-12
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20250 Gói
合計
141750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893200188125 Gói 7000 2026-08-12
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · Uống
数量
30000 Viên
合計
7260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110288623 Viên 242 2026-08-12
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
数量
110 Lọ
合計
2156000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-28534-17 Lọ 19600 2026-08-12
VG-5
Diệp hạ châu đắng, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5 · Uống
数量
109750 Viên
合計
76276250
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26683-17 Viên 695 2026-08-12
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
55440000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110146024 Viên 630 2026-08-12
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
620800000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T11 · 11001
890115433023 Lọ 77600 2026-08-12
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
320000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22095
893110219923 Lọ 16000 2026-08-12
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
81000 Viên
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
TCT-00074-22 Viên 800 2026-08-12
Viên bách trĩ
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo
含量/投与経路
60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) · Uống
数量
405000 Viên
合計
263655000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-25817-16 Viên 651 2026-08-12
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
Ceftolozane 1000mg (dưới dạng Ceftolozane Sulfate); Tazobactam 500mg (dưới dạng Tazobactam Natri) · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
652400000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel (CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-08-12
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
数量
11000 Ống
合計
158818000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38180
VN-22671-20 Ống 14438 2026-08-12
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam th · Uống
数量
60750 Viên
合計
40095000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32245-19 Viên 660 2026-08-12
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
145 Viên
合計
433550
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-28899-18 Viên 2990 2026-08-11
AFATIN 20
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
720 Viên
合計
237600000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890110193823 Viên 330000 2026-08-11
AFATIN 30
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
603000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890110017923 Viên 335000 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。