|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Túi 1000ml chứa Isoleucine 2.34 gam; Leucine 3.13 gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; Methionine 1.96 gam; Phenylalanine 3.51 gam; Threonine 1.82 gam; Tryptophan 0.57 · Tiêm truyền
- 数量
- 23000 Túi
- 合計
- 9493365000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-18157-14 |
Túi 1000ml chứa Isoleucine 2.34 gam; Leucine 3.13 gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; Methionine 1.96 gam; Phenylalanine 3.51 gam; Threonine 1.82 gam; Tryptophan 0.57
Tiêm truyền
|
Túi |
23000
|
412755
|
9493365000
|
N1 |
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- 含量/投与経路
- 5ml · Tiêm
- 数量
- 0 ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38285
|
VD-18637-13 |
5ml
Tiêm
|
ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38285
|
2026-08-12 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- 含量/投与経路
- 5ml · Tiêm
- 数量
- 570000 ống
- 合計
- 287280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38285
|
893110297523 |
5ml
Tiêm
|
ống |
570000
|
504
|
287280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38285
|
2026-08-12 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 15,36g · Uống
- 数量
- 650 Chai
- 合計
- 12025000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893210125000 |
15,36g
Uống
|
Chai |
650
|
18500
|
12025000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 260mg, 260mg, 130mg, 260mg, 260mg, 195mg, 195mg, 260mg, 260mg, 130mg · Uống
- 数量
- 40500 Viên
- 合計
- 162000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-31249-18 |
260mg, 260mg, 130mg, 260mg, 260mg, 195mg, 195mg, 260mg, 260mg, 130mg
Uống
|
Viên |
40500
|
4000
|
162000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 97000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37308
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
194
|
97000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37308
|
2026-08-12 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 97000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37017
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
194
|
97000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37017
|
2026-08-12 |
|
Pharnanca
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
- 含量/投与経路
- 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 27500 Viên
- 合計
- 76807500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-28954-18 |
20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
27500
|
2793
|
76807500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- 含量/投与経路
- Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Tiêm
- 数量
- 2200 Bơm tiêm
- 合計
- 427900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300110789124 |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2200
|
194500
|
427900000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 6750 Viên
- 合計
- 81000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
6750
|
12000
|
81000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi lactat
- 含量/投与経路
- 5mg + 470mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 89460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95004
|
893100713824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1491
|
89460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-12 |
|
Povidone
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% · Dùng ngoài
- 数量
- 22000 Chai
- 合計
- 924000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893100041923 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
22000
|
42000
|
924000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 11700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
780
|
11700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-08-12 |
|
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
- 数量
- 40500 Viên
- 合計
- 27945000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-30743-18 |
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg;
Uống
|
Viên |
40500
|
690
|
27945000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
- 含量/投与経路
- 675 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 17550 mCi
- 合計
- 2070900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
KD.2026.607.2 |
675 mCi/Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
17550
|
118000
|
2070900000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
|
T01
01916
|
2026-08-12 |
|
Rinocan
Irinotecan
- 含量/投与経路
- Irinotecan hydrochloride trihydrate 40mg · Tiêm
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 231413400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114117800 |
Irinotecan hydrochloride trihydrate 40mg
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
128563
|
231413400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Rinocan
Irinotecan
- 含量/投与経路
- Irinotecan hydrochloride trihydrate 100mg · Tiêm
- 数量
- 10600 Lọ
- 合計
- 3101030000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114117800 |
Irinotecan hydrochloride trihydrate 100mg
Tiêm
|
Lọ |
10600
|
292550
|
3101030000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả.
- 含量/投与経路
- Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
- 数量
- 15940 Viên
- 合計
- 42400400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
TCT-00287-25 |
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h
Uống
|
Viên |
15940
|
2660
|
42400400
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Rotinvast 20
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calci) · Uống
- 数量
- 22000 Viên
- 合計
- 9460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110206700 |
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calci)
Uống
|
Viên |
22000
|
430
|
9460000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- 含量/投与経路
- 4mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 12012000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
868110427523 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
24024
|
12012000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T40
40007
|
2026-08-12 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- 数量
- 7500 Ml
- 合計
- 46560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- 省/施設
- T15 · 15501
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Ml |
7500
|
6208
|
46560000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T15
15501
|
2026-08-12 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- 数量
- 30 Chai
- 合計
- 46560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- 省/施設
- T15 · 15501
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
30
|
1552000
|
46560000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T15
15501
|
2026-08-12 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 20mg + 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110214700 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1370
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-08-12 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 20mg + 10mg · Uống
- 数量
- 5200 Viên
- 合計
- 7124000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893110214700 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5200
|
1370
|
7124000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-08-12 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9% x 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20000 Chai
- 合計
- 220000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
690110784224 |
0,9% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
11000
|
220000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T48
48005
|
2026-08-12 |
|
Stomaps
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 81,8mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430mg bột hỗn hơn dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Hậu phác 400mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg · Uống
- 数量
- 202500 Viên
- 合計
- 465750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-32732-19 |
Mỗi 81,8mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430mg bột hỗn hơn dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Hậu phác 400mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg
Uống
|
Viên |
202500
|
2300
|
465750000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Suprane
Desflurane
- 含量/投与経路
- 100% (v/v) · Dạng hít
- 数量
- 40 Chai
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
40
|
2700000
|
108000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 15000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
75000
|
15000000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hòa Séc
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Tam thất Vinaplant
Tam thất
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 12580 Viên
- 合計
- 40256000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-32886-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
12580
|
3200
|
40256000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 264000 Viên
- 合計
- 42768000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
264000
|
162
|
42768000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
440
|
1320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- 数量
- 1080 Chai
- 合計
- 34560000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1080
|
32000
|
34560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 27000 Viên
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
27000
|
2400
|
64800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Tiêu dao
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg; Bột mịn dư · Uống
- 数量
- 40500 Viên
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-21497-14 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg; Bột mịn dư
Uống
|
Viên |
40500
|
1600
|
64800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Trasolu
Tramadol
- 含量/投与経路
- 100mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 10489500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
6993
|
10489500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 20250 Gói
- 合計
- 141750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893200188125 |
600mg
Uống
|
Gói |
20250
|
7000
|
141750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 7260000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110288623 |
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Uống
|
Viên |
30000
|
242
|
7260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
- 数量
- 110 Lọ
- 合計
- 2156000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g
Uống
|
Lọ |
110
|
19600
|
2156000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
VG-5
Diệp hạ châu đắng, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- 含量/投与経路
- Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5 · Uống
- 数量
- 109750 Viên
- 合計
- 76276250
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5
Uống
|
Viên |
109750
|
695
|
76276250
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Valsgim 80
Valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 88000 Viên
- 合計
- 55440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110146024 |
80mg
Uống
|
Viên |
88000
|
630
|
55440000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 620800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aspiro Pharma Limited (India)
- 省/施設
- T11 · 11001
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
77600
|
620800000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T11
11001
|
2026-08-12 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 320000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22095
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
16000
|
320000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T22
22095
|
2026-08-12 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 81000 Viên
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
81000
|
800
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Viên bách trĩ
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo
- 含量/投与経路
- 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) · Uống
- 数量
- 405000 Viên
- 合計
- 263655000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-25817-16 |
60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg)
Uống
|
Viên |
405000
|
651
|
263655000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- 含量/投与経路
- Ceftolozane 1000mg (dưới dạng Ceftolozane Sulfate); Tazobactam 500mg (dưới dạng Tazobactam Natri) · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 652400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel (CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN3-215-19 |
Ceftolozane 1000mg (dưới dạng Ceftolozane Sulfate); Tazobactam 500mg (dưới dạng Tazobactam Natri)
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
1631000
|
652400000
|
N1 |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 11000 Ống
- 合計
- 158818000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T38 · 38180
|
VN-22671-20 |
100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
11000
|
14438
|
158818000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38180
|
2026-08-12 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam th · Uống
- 数量
- 60750 Viên
- 合計
- 40095000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-32245-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam th
Uống
|
Viên |
60750
|
660
|
40095000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
ACRITEL-10
Levocetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 145 Viên
- 合計
- 433550
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-28899-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
145
|
2990
|
433550
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-08-11 |
|
AFATIN 20
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg)
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 720 Viên
- 合計
- 237600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
890110193823 |
20mg
Uống
|
Viên |
720
|
330000
|
237600000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T27
27009
|
2026-08-11 |
|
AFATIN 30
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg)
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 1800 Viên
- 合計
- 603000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
1800
|
335000
|
603000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T27
27009
|
2026-08-11 |