Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20501〜20550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 125mg tương đương: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu: Bạch chỉ 300 mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
92340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21858-14 Viên 2280 2026-08-12
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc quy về khan 200mg tương đương với: Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 189,82mg; Sơn thù 220mg; Mẫu đơn bì 80,08mg; Trạch tả 162,5mg; Phụ tử chế 55mg; Phục linh 125mg. Bột kép 170,1mg tương đương với: · Uống
数量
405000 Viên
合計
238140000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-20227-13 Viên 588 2026-08-12
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg + 160mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
4248000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110128823 Viên 472 2026-08-12
Kanausin
Metoclopramid
含量/投与経路
Metoclopramid hydroclorid 10mg · Uống
数量
299000 Viên
合計
149500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110365323 Viên 500 2026-08-12
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) · Uống
数量
440000 Viên
合計
45760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-20761-14 Viên 104 2026-08-12
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) · Uống
数量
110000 Viên
合計
11440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-20761-14 Viên 104 2026-08-12
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
5019000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400112017124 Lọ 100380 2026-08-12
Kim tiền thảo Bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
26250 Viên
合計
12862500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-33856-19 Viên 490 2026-08-12
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Dung dịch thẩm phân
数量
18000 Can
合計
2787750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110160125 Can 154875 2026-08-12
Kydheamo-3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Dung dịch thẩm phân
数量
11000 Can
合計
1703625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110160225 Can 154875 2026-08-12
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
176000 Gói
合計
155232000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-12
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
231000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42002
893110056523 Viên 2310 2026-08-12
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
Levofloxacin 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · Uống
数量
100000 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35819-22 Viên 735 2026-08-12
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
2100 Ống
合計
31437000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
VD-35041-21 Ống 14970 2026-08-12
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893100546224 Tuýp 40000 2026-08-12
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-32933-19 Tuýp 40000 2026-08-12
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
数量
450 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893100546224 Tuýp 40000 2026-08-12
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
数量
450 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-32933-19 Tuýp 40000 2026-08-12
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893100546224 Tuýp 40000 2026-08-12
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-32933-19 Tuýp 40000 2026-08-12
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25721-16 Viên 148 2026-08-12
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893100218700 Viên 148 2026-08-12
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
2590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25721-16 Viên 148 2026-08-12
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
2590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893100218700 Viên 148 2026-08-12
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893100218700 Viên 148 2026-08-12
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25721-16 Viên 148 2026-08-12
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
2772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110437924 Viên 84 2026-08-12
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
270000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110230900 Viên 225 2026-08-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
319200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42002
893110409524 Viên 3990 2026-08-12
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
44000 Ống
合計
1359600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-16993-13 Ống 30900 2026-08-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-12
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410305724 UI 75 2026-08-12
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
数量
770 Lọ
合計
57750000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410305724 Lọ 75000 2026-08-12
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893111093823 Ống 8925 2026-08-12
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110157725 Gói 8000 2026-08-12
NIRZOLID
Linezolid*
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1300 Chai
合計
156000000
グループ
N5
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79397
VN-22054-19 Chai 120000 2026-08-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
2160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110492424 Chai 43200 2026-08-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
数量
22000 Chai
合計
119900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110118423 Chai 5450 2026-08-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
49000 Chai
合計
332808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110039623 Chai 6792 2026-08-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
154000 Chai
合計
1599752000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110039623 Chai 10388 2026-08-12
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4500 Chai
合計
30150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-23170-15 Chai 6700 2026-08-12
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
253000 Ống
合計
629211000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114038600 Ống 2487 2026-08-12
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-08-12
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
8680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-08-12
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-08-12
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
32076000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
TCT-00088-22 Viên 792 2026-08-12
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
14500 Ống
合計
1812485500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300110029523 Ống 124999 2026-08-12
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
Noradrenalin base 4mg/4ml (dưới dạng noradrenalin tartrat) · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
635800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20000-16 Ống 28900 2026-08-12
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
21000 Lọ
合計
1047900000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T79 · 79397
VN-21645-18 Lọ 49900 2026-08-12
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor · Tiêm truyền
数量
3300 Túi
合計
2827440000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
400110346400 Túi 856800 2026-08-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。