Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288260

288260 件のレコードが見つかりました。20501〜20550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
9500 Lọ
合計
425600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110023700 Lọ 44800 2026-06-29
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-06-29
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
40160000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79019
539110074923 Lọ 200800 2026-06-29
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
97333000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110667624 Lọ 97333 2026-06-29
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
94410000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79019
400110194100 Viên 3147 2026-06-29
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
6525000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T10 · 10005
VN-23124-22 Viên 1450 2026-06-29
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-29
Cordarone 150 mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15024000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79019
800110429225 Ống 30048 2026-06-29
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110429225 Ống 30048 2026-06-29
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35420000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-17086-13 Viên 7084 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
201120000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38100
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-29
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44257500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49480000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98960000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79019
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
125185200
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79019
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-29
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
194300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
116580000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
150 tuýp
合計
45045000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79019
VN-21355-18 tuýp 300300 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01254
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
750 Ống
合計
78600000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01906
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01253
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
209160000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
139440000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10401000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10005
540110991924 Lọ 34670 2026-06-29
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3888000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110172124 Ống 648 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134100000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
40230000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
410080000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
76890000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893110304023 Ống 780 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
165375000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
446500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893110688824 Ống 893 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
1536184000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg+300mg+300mg · uống
数量
75000 Viên
合計
255000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24069
890110445523 Viên 3400 2026-06-29
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-23833-15 Viên 2050 2026-06-29
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
102500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110832324 Viên 2050 2026-06-29
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
858000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
6864000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110024600 Viên 1050 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。