|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 125mg tương đương: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu: Bạch chỉ 300 mg · Uống
- 数量
- 40500 Viên
- 合計
- 92340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-21858-14 |
Cao khô dược liệu 125mg tương đương: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu: Bạch chỉ 300 mg
Uống
|
Viên |
40500
|
2280
|
92340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc quy về khan 200mg tương đương với: Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 189,82mg; Sơn thù 220mg; Mẫu đơn bì 80,08mg; Trạch tả 162,5mg; Phụ tử chế 55mg; Phục linh 125mg. Bột kép 170,1mg tương đương với: · Uống
- 数量
- 405000 Viên
- 合計
- 238140000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-20227-13 |
Cao đặc quy về khan 200mg tương đương với: Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 189,82mg; Sơn thù 220mg; Mẫu đơn bì 80,08mg; Trạch tả 162,5mg; Phụ tử chế 55mg; Phục linh 125mg. Bột kép 170,1mg tương đương với:
Uống
|
Viên |
405000
|
588
|
238140000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 800mg + 160mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 4248000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110128823 |
800mg + 160mg
Uống
|
Viên |
9000
|
472
|
4248000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- 含量/投与経路
- Metoclopramid hydroclorid 10mg · Uống
- 数量
- 299000 Viên
- 合計
- 149500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110365323 |
Metoclopramid hydroclorid 10mg
Uống
|
Viên |
299000
|
500
|
149500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) · Uống
- 数量
- 440000 Viên
- 合計
- 45760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-20761-14 |
Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat)
Uống
|
Viên |
440000
|
104
|
45760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 11440000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-20761-14 |
Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat)
Uống
|
Viên |
110000
|
104
|
11440000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 5019000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Kim tiền thảo Bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 26250 Viên
- 合計
- 12862500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
26250
|
490
|
12862500
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- 含量/投与経路
- Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 18000 Can
- 合計
- 2787750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110160125 |
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
18000
|
154875
|
2787750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Kydheamo-3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- 含量/投与経路
- Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 11000 Can
- 合計
- 1703625000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110160225 |
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
11000
|
154875
|
1703625000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- 含量/投与経路
- 10^8 CFU · Uống
- 数量
- 176000 Gói
- 合計
- 155232000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
176000
|
882
|
155232000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 231000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42002
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2310
|
231000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T42
42002
|
2026-08-12 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- Levofloxacin 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 73500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-35819-22 |
Levofloxacin 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Uống
|
Viên |
100000
|
735
|
73500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 200mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 2100 Ống
- 合計
- 31437000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38285
|
VD-35041-21 |
200mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2100
|
14970
|
31437000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38285
|
2026-08-12 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893100546224 |
2 % (kl/kl) - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-12 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-32933-19 |
2 % (kl/kl) - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-12 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 450 Tuýp
- 合計
- 18000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893100546224 |
2 % (kl/kl) - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
450
|
40000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-12 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 450 Tuýp
- 合計
- 18000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-32933-19 |
2 % (kl/kl) - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
450
|
40000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-12 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893100546224 |
2 % (kl/kl) - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-12 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2 % (kl/kl) - 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-32933-19 |
2 % (kl/kl) - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-12 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-25721-16 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
148
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-12 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893100218700 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
148
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-12 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 17500 Viên
- 合計
- 2590000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-25721-16 |
2mg
Uống
|
Viên |
17500
|
148
|
2590000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-12 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 17500 Viên
- 合計
- 2590000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893100218700 |
2mg
Uống
|
Viên |
17500
|
148
|
2590000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-12 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893100218700 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
148
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-12 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-25721-16 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
148
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-12 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 2772000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
33000
|
84
|
2772000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 850mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 270000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm, Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54137
|
893110230900 |
850mg
Uống
|
Viên |
1200
|
225
|
270000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm, Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-08-12 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 40mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 319200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42002
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3990
|
319200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42002
|
2026-08-12 |
|
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 44000 Ống
- 合計
- 1359600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-16993-13 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
44000
|
30900
|
1359600000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- 含量/投与経路
- 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
VD-20778-14 |
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg
Uống
|
Viên |
0
|
1260
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-12 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
- 数量
- 0 UI
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300410305724 |
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Tiêm
|
UI |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
- 数量
- 770 Lọ
- 合計
- 57750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300410305724 |
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Tiêm
|
Lọ |
770
|
75000
|
57750000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Morphin
Morphin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 5355000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8925
|
5355000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
893110157725 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
8000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-08-12 |
|
NIRZOLID
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 1300 Chai
- 合計
- 156000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Aculife Healthcare Private Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-22054-19 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1300
|
120000
|
156000000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
India
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 2160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01826
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
43200
|
2160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-08-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 22000 Chai
- 合計
- 119900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110118423 |
0,9%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
5450
|
119900000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 49000 Chai
- 合計
- 332808000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
49000
|
6792
|
332808000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 154000 Chai
- 合計
- 1599752000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
154000
|
10388
|
1599752000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 4500 Chai
- 合計
- 30150000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4500
|
6700
|
30150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
- 含量/投与経路
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 253000 Ống
- 合計
- 629211000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114038600 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
253000
|
2487
|
629211000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Nereid
Nimodipin
- 含量/投与経路
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-35660-22 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
217000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-12 |
|
Nereid
Nimodipin
- 含量/投与経路
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 8680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-35660-22 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
217000
|
8680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-12 |
|
Nereid
Nimodipin
- 含量/投与経路
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-35660-22 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
217000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-12 |
|
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- 含量/投与経路
- Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg · Uống
- 数量
- 40500 Viên
- 合計
- 32076000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
TCT-00088-22 |
Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg
Uống
|
Viên |
40500
|
792
|
32076000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- 含量/投与経路
- Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 14500 Ống
- 合計
- 1812485500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300110029523 |
Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
14500
|
124999
|
1812485500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- 含量/投与経路
- Noradrenalin base 4mg/4ml (dưới dạng noradrenalin tartrat) · Tiêm
- 数量
- 22000 Ống
- 合計
- 635800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-20000-16 |
Noradrenalin base 4mg/4ml (dưới dạng noradrenalin tartrat)
Tiêm
|
Ống |
22000
|
28900
|
635800000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 21000 Lọ
- 合計
- 1047900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
21000
|
49900
|
1047900000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor · Tiêm truyền
- 数量
- 3300 Túi
- 合計
- 2827440000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
400110346400 |
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor
Tiêm truyền
|
Túi |
3300
|
856800
|
2827440000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-08-12 |