|
Binocrit
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo (Đức)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
400410178800 |
2000IU/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
220000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo
Đức
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- 数量
- 8800 Ống
- 合計
- 22000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37308
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
8800
|
2500
|
22000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37308
|
2026-08-12 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37308
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37308
|
2026-08-12 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 1250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37017
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37017
|
2026-08-12 |
|
Bipisyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- Ampicillin 1000mg (dưới dạng Ampicillin natri) và Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam natri) · Tiêm
- 数量
- 6600 Lọ
- 合計
- 181427400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-23775-15 |
Ampicillin 1000mg (dưới dạng Ampicillin natri) và Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam natri)
Tiêm
|
Lọ |
6600
|
27489
|
181427400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- Bisoprolol fumarat 5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 11500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110483324 |
Bisoprolol fumarat 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
115
|
11500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 4400 Ống
- 合計
- 52800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
4400
|
12000
|
52800000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
- 数量
- 22820 Gói
- 合計
- 162934800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
TCT-00162-23 |
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g
Uống
|
Gói |
22820
|
7140
|
162934800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 0 lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Limited liability company "PharmIdea" (Latvia)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml
Tiêm tĩnh mạch
|
lọ |
0
|
314000
|
0
|
N1 |
Limited liability company "PharmIdea"
Latvia
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Carsil 90mg
Silymarin
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 90000 Viên
- 合計
- 317520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sopharma AD (Bulgaria)
- 省/施設
- T52 · 52001
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3528
|
317520000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T52
52001
|
2026-08-12 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) · Uống
- 数量
- 22000 Viên
- 合計
- 10494000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893115287023 |
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
Uống
|
Viên |
22000
|
477
|
10494000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%); 50g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4400 Túi
- 合計
- 1408000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter SA (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-18163-14 |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%); 50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4400
|
320000
|
1408000000
|
N1 |
Baxter SA
Bỉ
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
- 数量
- 5270 Viên
- 合計
- 26086500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893210191825 |
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg
Uống
|
Viên |
5270
|
4950
|
26086500
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Deslora
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
893100403324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
1498
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 4800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8000
|
4800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 2560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01826
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
640
|
2560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-08-12 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- 含量/投与経路
- Triptorelin 3,75mg (dưới dạng Triptorelin acetate) · Tiêm
- 数量
- 5500 Lọ
- 合計
- 14063500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300114408823 |
Triptorelin 3,75mg (dưới dạng Triptorelin acetate)
Tiêm
|
Lọ |
5500
|
2557000
|
14063500000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
- 含量/投与経路
- 11,25 mg · Tiêm
- 数量
- 220 Lọ
- 合計
- 1693999780
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300114997424 |
11,25 mg
Tiêm
|
Lọ |
220
|
7699999
|
1693999780
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 220 Lọ
- 合計
- 10117800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
QLĐB-635-17 |
Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
220
|
45990
|
10117800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1100 Lọ
- 合計
- 174890100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114093323 |
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1100
|
158991
|
174890100
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- Drotaverin hydroclorid 40mg · Uống
- 数量
- 44000 Viên
- 合計
- 6952000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110039824 |
Drotaverin hydroclorid 40mg
Uống
|
Viên |
44000
|
158
|
6952000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg · Uống
- 数量
- 30420 Viên
- 合計
- 85176000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-35156-21 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg
Uống
|
Viên |
30420
|
2800
|
85176000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Emoclot
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1080 Bộ
- 合計
- 1984199760
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
800410174400 |
500IU/10ml
Tiêm truyền
|
Bộ |
1080
|
1837222
|
1984199760
|
N1 |
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
|
T31
31153
|
2026-08-12 |
|
Emoclot
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Bộ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
- 省/施設
- T31 · 31560
|
800410174400 |
500IU/10ml
Tiêm truyền
|
Bộ |
0
|
1837222
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
|
T31
31560
|
2026-08-12 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 900 Lọ
- 合計
- 286146000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
900
|
317940
|
286146000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- Esomeprazol 20mg (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) · Uống
- 数量
- 350000 Viên
- 合計
- 84700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110810424 |
Esomeprazol 20mg (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
Uống
|
Viên |
350000
|
242
|
84700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- Esomeprazole 40mg (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 45650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110354123 |
Esomeprazole 40mg (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
Uống
|
Viên |
110000
|
415
|
45650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2200 Lọ
- 合計
- 241995600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2200
|
109998
|
241995600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 569000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
858111016325 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
28450
|
569000000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
|
T56
56001
|
2026-08-12 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- Degarelix 80mg (dưới dạng degarelix acetate) · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 6111000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
400114023025 |
Degarelix 80mg (dưới dạng degarelix acetate)
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
3055500
|
6111000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- Degarelix 120mg (dưới dạng degarelix acetate) · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 586950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-23031-22 |
Degarelix 120mg (dưới dạng degarelix acetate)
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2934750
|
586950000
|
N1 |
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (19g+7g)/118ml · Thụt hậu môn-trực tràng
- 数量
- 750 Chai
- 合計
- 44250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VN-21175-18 |
(19g+7g)/118ml
Thụt hậu môn-trực tràng
|
Chai |
750
|
59000
|
44250000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T27
27004
|
2026-08-12 |
|
G-Xtil 500
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
890110996424 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T94
94029
|
2026-08-12 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 1260000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
12600
|
1260000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Gefiress
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 6600 Viên
- 合計
- 310200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893114066723 |
250mg
Uống
|
Viên |
6600
|
47000
|
310200000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- 含量/投与経路
- Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Chai
- 合計
- 69589800
- グループ
- N5
- 製造業者
- B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
955110002024 |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
115983
|
69589800
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- 数量
- 8800 Bơm tiêm
- 合計
- 616000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
8800
|
70000
|
616000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- 数量
- 2200 Bơm tiêm
- 合計
- 209000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2200
|
95000
|
209000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 335000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T95 · 95003
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3350
|
335000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T95
95003
|
2026-08-12 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- Glucose khan 25g/250ml (dưới dạng glucose monohydrat ) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 132000 Chai
- 合計
- 1094544000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110402324 |
Glucose khan 25g/250ml (dưới dạng glucose monohydrat )
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
132000
|
8292
|
1094544000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- Glucose khan 12,5g/250ml (dưới dạng Glucose monohydrat) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 11000 Chai
- 合計
- 74448000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110238000 |
Glucose khan 12,5g/250ml (dưới dạng Glucose monohydrat)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
11000
|
6768
|
74448000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 6600 Ống
- 合計
- 15826800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6600
|
2398
|
15826800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg · Uống
- 数量
- 60750 Viên
- 合計
- 54857250
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-32486-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg
Uống
|
Viên |
60750
|
903
|
54857250
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 136500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42002
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1365
|
136500000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42002
|
2026-08-12 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v)/5ml · Uống
- 数量
- 110 Chai
- 合計
- 3920070
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893100311300 |
2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v)/5ml
Uống
|
Chai |
110
|
35637
|
3920070
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v)/5ml · Uống
- 数量
- 180 Chai
- 合計
- 4762800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893100311300 |
2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v)/5ml
Uống
|
Chai |
180
|
26460
|
4762800
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 2,5g; 0,625g; 6,64mg/5ml · Uống
- 数量
- 10 Chai
- 合計
- 434700
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
TCT-00140-23 |
2,5g; 0,625g; 6,64mg/5ml
Uống
|
Chai |
10
|
43470
|
434700
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- Imatinib 400mg (dưới dạng Imatinib mesilate) · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 381480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
385114010625 |
Imatinib 400mg (dưới dạng Imatinib mesilate)
Uống
|
Viên |
11000
|
34680
|
381480000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 220000 Viên
- 合計
- 64680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
220000
|
294
|
64680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-12 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg · Uống
- 数量
- 405000 Viên
- 合計
- 170100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-21857-14 |
Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg
Uống
|
Viên |
405000
|
420
|
170100000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-12 |