|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 3780000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml
Khí dung
|
Ống |
300
|
12600
|
3780000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-06-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
- 含量/投与経路
- 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 99225000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-18122-14 |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
992250
|
99225000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
VitPP
Vitamin PP
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 6500 Viên
- 合計
- 968500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
149
|
968500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 99200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38805
|
893100337924 |
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
992
|
99200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 99200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
893100337924 |
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
992
|
99200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 138000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
893100712724 |
100mg + 50mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1150
|
138000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 76000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
760
|
76000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38805
|
893100715324 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
893100715324 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 415000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
830
|
415000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- 含量/投与経路
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Túi
- 合計
- 1100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10
|
110000
|
1100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 628800000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
890410177200 |
100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
78600
|
628800000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- 含量/投与経路
- 40IU/ml · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 18150000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
VN-13425-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
90750
|
18150000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 400 Viên
- 合計
- 23200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-19014-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
400
|
58000
|
23200000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 400 Viên
- 合計
- 23200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
400
|
58000
|
23200000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g · Dùng ngoài
- 数量
- 5000 Tuýp
- 合計
- 450360000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-19788-16 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
90072
|
450360000
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zafular
Bezafibrat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
VN-19248-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4500
|
67500000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 8316000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
2772000
|
8316000000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- 数量
- 200 Bình
- 合計
- 15275400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37601
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
200
|
76377
|
15275400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37601
|
2026-06-30 |
|
Zinacef
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 750mg · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 126630000
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-10706-10 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
42210
|
126630000
|
N1 |
ACS Dobfar S.p.A
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zodalan
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T83 · 83200
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
17500
|
875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 2400 Bơm tiêm
- 合計
- 6163912800
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
2400
|
2568297
|
6163912800
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 2400 Bơm tiêm
- 合計
- 15372000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
2400
|
6405000
|
15372000000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zoloft
Sertralin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 140870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14087
|
140870000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 8669344000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
754114177823 |
250mg
Uống
|
Viên |
32000
|
270917
|
8669344000
|
N1 |
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy))
Canada
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1625502000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
300114134124 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
541834
|
1625502000
|
N1 |
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy))
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
- 含量/投与経路
- 800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 36000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54004
|
VD-21487-14 |
800mg + 300mg + 120mg + 400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1800
|
36000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 16800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 50000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89011
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
50000
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T89
89011
|
2026-06-29 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 24480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Tours (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
24480
|
24480000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Actemra
Tocilizumab
- 含量/投与経路
- 200mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4 Lọ
- 合計
- 20762796
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T79 · 79014
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4
|
5190699
|
20762796
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ
|
T79
79014
|
2026-06-29 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 108300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 189080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9454
|
189080000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9454
|
0
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 56724000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9454
|
56724000
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9454
|
0
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Agicarvir
Entecavir
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 7140000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1428
|
7140000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 3570000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38100
|
893115144224 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
1785
|
3570000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company SRL (Romania)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
35000
|
35000000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company SRL (Romania)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5676500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp
Hy lạp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24217800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp
Hy lạp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 1700 Lọ
- 合計
- 9650050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1700
|
5676500
|
9650050000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp
Hy lạp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 1100 Lọ
- 合計
- 26639580000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1100
|
24217800
|
26639580000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp
Hy lạp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5676500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp
Hy lạp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24217800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp
Hy lạp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
300110997524 |
0,25mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1666500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland
Pháp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 13332000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
300110997524 |
0,25mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
1666500
|
13332000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland
Pháp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
300110997524 |
0,25mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1666500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland
Pháp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5%; 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-18161-14 |
5%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
72420
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |