Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20451〜20500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Binocrit
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo (Đức)
省/施設
T35 · 35001
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-08-12
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
8800 Ống
合計
22000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37308
893200120100 Ống 2500 2026-08-12
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37308
893200120100 Ống 2500 2026-08-12
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
500 Ống
合計
1250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37017
893200120100 Ống 2500 2026-08-12
Bipisyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
Ampicillin 1000mg (dưới dạng Ampicillin natri) và Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam natri) · Tiêm
数量
6600 Lọ
合計
181427400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-23775-15 Lọ 27489 2026-08-12
Bisoprolol
Bisoprolol
含量/投与経路
Bisoprolol fumarat 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
11500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110483324 Viên 115 2026-08-12
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
4400 Ống
合計
52800000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T79 · 79397
500110399623 Ống 12000 2026-08-12
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
数量
22820 Gói
合計
162934800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
TCT-00162-23 Gói 7140 2026-08-12
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Limited liability company "PharmIdea" (Latvia)
省/施設
T35 · 35001
VN-22892-21 lọ 314000 2026-08-12
Carsil 90mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
317520000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T52 · 52001
VN-22116-19 Viên 3528 2026-08-12
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) · Uống
数量
22000 Viên
合計
10494000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893115287023 Viên 477 2026-08-12
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%); 50g/250ml · Tiêm truyền
数量
4400 Túi
合計
1408000000
グループ
N1
製造業者
Baxter SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18163-14 Túi 320000 2026-08-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
数量
5270 Viên
合計
26086500
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893210191825 Viên 4950 2026-08-12
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893100403324 viên 1498 2026-08-12
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893112683724 Ống 8000 2026-08-12
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110428024 Viên 640 2026-08-12
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
Triptorelin 3,75mg (dưới dạng Triptorelin acetate) · Tiêm
数量
5500 Lọ
合計
14063500000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300114408823 Lọ 2557000 2026-08-12
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
含量/投与経路
11,25 mg · Tiêm
数量
220 Lọ
合計
1693999780
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300114997424 Lọ 7699999 2026-08-12
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml · Tiêm
数量
220 Lọ
合計
10117800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
QLĐB-635-17 Lọ 45990 2026-08-12
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
1100 Lọ
合計
174890100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114093323 Lọ 158991 2026-08-12
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
Drotaverin hydroclorid 40mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
6952000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110039824 Viên 158 2026-08-12
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg · Uống
数量
30420 Viên
合計
85176000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35156-21 Viên 2800 2026-08-12
Emoclot
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500IU/10ml · Tiêm truyền
数量
1080 Bộ
合計
1984199760
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
省/施設
T31 · 31153
800410174400 Bộ 1837222 2026-08-12
Emoclot
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500IU/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Bộ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
省/施設
T31 · 31560
800410174400 Bộ 1837222 2026-08-12
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
286146000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114115023 Lọ 317940 2026-08-12
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
Esomeprazol 20mg (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) · Uống
数量
350000 Viên
合計
84700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110810424 Viên 242 2026-08-12
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
Esomeprazole 40mg (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% · Uống
数量
110000 Viên
合計
45650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110354123 Viên 415 2026-08-12
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
2200 Lọ
合計
241995600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114123625 Lọ 109998 2026-08-12
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
569000000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T56 · 56001
858111016325 Ống 28450 2026-08-12
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
Degarelix 80mg (dưới dạng degarelix acetate) · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
6111000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
400114023025 Lọ 3055500 2026-08-12
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
Degarelix 120mg (dưới dạng degarelix acetate) · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
586950000
グループ
N1
製造業者
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-08-12
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g+7g)/118ml · Thụt hậu môn-trực tràng
数量
750 Chai
合計
44250000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T27 · 27004
VN-21175-18 Chai 59000 2026-08-12
G-Xtil 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T94 · 94029
890110996424 Viên 5000 2026-08-12
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-16785-12 Ống 12600 2026-08-12
Gefiress
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
310200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114066723 Viên 47000 2026-08-12
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
69589800
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T79 · 79397
955110002024 Chai 115983 2026-08-12
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
8800 Bơm tiêm
合計
616000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-08-12
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
2200 Bơm tiêm
合計
209000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-08-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
335000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95003
VN3-343-21 Viên 3350 2026-08-12
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
Glucose khan 25g/250ml (dưới dạng glucose monohydrat ) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
132000 Chai
合計
1094544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110402324 Chai 8292 2026-08-12
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
Glucose khan 12,5g/250ml (dưới dạng Glucose monohydrat) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
11000 Chai
合計
74448000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110238000 Chai 6768 2026-08-12
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
6600 Ống
合計
15826800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110091625 Ống 2398 2026-08-12
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg · Uống
数量
60750 Viên
合計
54857250
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32486-19 Viên 903 2026-08-12
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
136500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42002
893110457724 Viên 1365 2026-08-12
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v)/5ml · Uống
数量
110 Chai
合計
3920070
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100311300 Chai 35637 2026-08-12
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v)/5ml · Uống
数量
180 Chai
合計
4762800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100311300 Chai 26460 2026-08-12
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
2,5g; 0,625g; 6,64mg/5ml · Uống
数量
10 Chai
合計
434700
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-08-12
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
Imatinib 400mg (dưới dạng Imatinib mesilate) · Uống
数量
11000 Viên
合計
381480000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T79 · 79397
385114010625 Viên 34680 2026-08-12
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35515-21 Viên 294 2026-08-12
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg · Uống
数量
405000 Viên
合計
170100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21857-14 Viên 420 2026-08-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。